insolation
/,insou'leiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phơi nắng: Lượng bức xạ mặt trời chiếu xuống một khu vực cụ thể trong một khoảng thời gian nhất định.
- Sự chữa trị bằng ánh nắng (liệu pháp quang học): Phương pháp điều trị y tế sử dụng ánh sáng mặt trời.
- Sự say nắng, cảm nắng: Tình trạng sức khỏe xấu đi do tiếp xúc quá lâu dưới ánh nắng mặt trời gay gắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Solar panels depend on the level of insolation to generate electricity. (Các tấm pin mặt trời phụ thuộc vào mức độ phơi nắng để tạo ra điện.)
- Insolation therapy was once a common treatment for certain skin conditions. (Sự chữa trị bằng ánh nắng từng là phương pháp phổ biến cho một số bệnh về da.)
- The hiker suffered from insolation after walking for hours without a hat. (Người đi bộ đường dài bị say nắng sau nhiều giờ đi bộ mà không đội mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong khí tượng học và năng lượng mặt trời: "Insolation" thường được đo lường như một đại lượng khoa học, chỉ công suất bức xạ mặt trời trên một đơn vị diện tích (ví dụ: watt trên mét vuông).
- The desert receives high annual insolation, making it ideal for solar farms. (Sa mạc nhận được lượng bức xạ mặt trời hàng năm cao, khiến nó trở nên lý tưởng cho các trang trại năng lượng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
- Solar radiation (n): Bức xạ mặt trời (từ đồng nghĩa chung trong bối cảnh khoa học).
- Sunstroke (n): Say nắng (từ đồng nghĩa chuyên biệt cho nghĩa y học về tình trạng bệnh lý).
Từ đồng nghĩa
- Sun exposure: Sự tiếp xúc với ánh nắng.
- Solar irradiance: Cường độ bức xạ mặt trời (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "insolation".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "insolation".
danh từ
- sự phơi nắng
- (y học) sự chữa bằng ánh nắng, sự tắm nắng
- sự say nắng