insolemment

Học thuật
Thân thiện
insolemment

Il répond insolemment à son professeur.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách hỗn láo, một cách xấc láo: Dùng để mô tả cách nói năng hoặc hành động thiếu tôn trọng, vô lễ một cách trắng trợn.
    • Một cách ngạo mạn: Diễn tả thái độ kiêu căng, coi thường người khác.
    • Một cách ngạo đời, một cách trêu người: Thể hiện sự chế nhạo, thách thức một cách khiếm nhã.
Ví dụ sử dụng
  • (Cậu ta đã trả lời một cách hỗn láo với giáo viên của mình.)
  • (Kẻ tình nghi đã nhìn viên sĩ quan một cách ngạo mạn.)
  • ( ấy đã nhún vai một cách trêu người trước lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler insolemment": Nói một cách hỗn xược.
    • Il ne tolère pas qu'on lui parle insolemment. (Ông ấy không chấp nhận việc người ta nói chuyện một cách hỗn xược với mình.)
  • "Sourire insolemment": Cười một cách ngạo mạn/chế nhạo.
    • Face à l'échec, il a seulement souri insolemment. (Trước thất bại, anh ta chỉ cười một cách ngạo mạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Insolent, -e (tính từ): hỗn láo, xấc láo, ngạo mạn.
    • un garçon insolent. (một cậu bé hỗn láo.)
  • Insolence (danh từ): sự hỗn láo, sự xấc xược, lời nói xấc xược.
    • Ses insolences lui ont valu une punition. (Những lời hỗn xược của cậu ta đã khiến cậu bị phạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Impudemment: một cách trơ trẽn, liêm sỉ.
  • Effrontément: một cách mặt dày, trơ tráo.
  • Irrespectueusement: một cách thiếu tôn trọng.
Từ trái nghĩa
  • Respectueusement: một cách tôn trọng.
  • Poliment: một cách lịch sự.
  • Humblement: một cách khiêm tốn.
insolemment

Il répond insolemment à son professeur.

phó từ
  1. hỗn láo, xấc láo
    • Répondre insolemment
      trả lời xấc láo
  2. ngạo mạn
  3. ngạo đời, trêu người

Từ có nhắc đến "insolemment"