insomnia
/in'sɔmniə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Không đếm được):
- Chứng mất ngủ: Một tình trạng rối loạn giấc ngủ, đặc trưng bởi sự khó khăn trong việc đi vào giấc ngủ, khó duy trì giấc ngủ hoặc thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại được, dẫn đến cảm giác không được nghỉ ngơi vào ban ngày.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Stress at work can cause insomnia. (Căng thẳng trong công việc có thể gây ra chứng mất ngủ.)
- She has been suffering from insomnia for months. (Cô ấy đã phải chịu đựng chứng mất ngủ trong nhiều tháng.)
- The doctor asked about his insomnia symptoms. (Bác sĩ hỏi về các triệu chứng mất ngủ của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to suffer from insomnia": mắc phải/bị chứng mất ngủ.
- Many new parents suffer from insomnia due to their baby's schedule. (Nhiều bậc cha mẹ mới sinh bị mất ngủ do lịch sinh hoạt của em bé.)
"chronic insomnia": chứng mất ngủ kinh niên (kéo dài một tháng trở lên).
- He was diagnosed with chronic insomnia. (Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng mất ngủ kinh niên.)
"acute insomnia": chứng mất ngủ cấp tính (ngắn hạn, thường do căng thẳng hoặc sự kiện nhất thời).
- The upcoming exam caused her acute insomnia. (Kỳ thi sắp tới đã khiến cô ấy bị mất ngủ cấp tính.)
Biến thể và từ gần giống
Insomniac (Danh từ): Người mắc chứng mất ngủ.
- As an insomniac, he often reads late into the night. (Là một người mất ngủ, anh ấy thường đọc sách đến khuya.)
Sleeplessness (Danh từ): Tình trạng thiếu ngủ, mất ngủ (nghĩa tương tự nhưng ít mang tính chuyên môn/y học hơn).
- Occasional sleeplessness is common. (Tình trạng mất ngủ thỉnh thoảng là chuyện bình thường.)
Từ đồng nghĩa
- Sleeplessness: Sự mất ngủ, tình trạng thiếu ngủ.
- Wakefulness: Sự thức, tình trạng tỉnh táo (nhấn mạnh vào trạng thái không ngủ được).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "insomnia")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "insomnia")
danh từ
- (y học) chứng mất ngủ