insomnie

Học thuật
Thân thiện
insomnie

Une personne souffre d'insomnie et regarde l'horloge la nuit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mất ngủ, tình trạng khó ngủ hoặc không ngủ được: "insomnie" chỉ tình trạng rối loạn giấc ngủ, khi một người không thể đi vào giấc ngủ, ngủ không sâu hoặc thức dậy quá sớm không thể ngủ lại được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'insomnie est un problème courant dans la société moderne. (Sự mất ngủmột vấn đề phổ biến trong xã hội hiện đại.)
    • Elle souffre d'insomnie chronique depuis des mois. ( ấy bị chứng mất ngủ kinh niên nhiều tháng nay.)
    • Le stress peut provoquer une insomnie passagère. (Căng thẳng có thể gây ra chứng mất ngủ tạm thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en proie à l'insomnie": bị chứng mất ngủ hành hạ.

    • Depuis cet incident, il est souvent en proie à l'insomnie. (Kể từ sự việc đó, anh ấy thường xuyên bị chứng mất ngủ hành hạ.)
  • "lutter contre l'insomnie": chiến đấu/chống lại chứng mất ngủ.

    • Elle boit une infusion pour lutter contre l'insomnie. ( ấy uống trà thảo mộc để chống lại chứng mất ngủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insomniaque (adj/n): (người) mắc chứng mất ngủ.

    • Un patient insomniaque (Một bệnh nhân mắc chứng mất ngủ.)
  • Insomnique (adj): thuộc về chứng mất ngủ.

    • Des troubles insomniques (Những rối loạn thuộc về chứng mất ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Troubles du sommeil: rối loạn giấc ngủ (cụm từ rộng hơn).
  • Incapacité à dormir: sự không khả năng ngủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "insomnie")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "insomnie")

insomnie

Une personne souffre d'insomnie et regarde l'horloge la nuit.

danh từ giống cái
  1. sự mất ngủ

Từ chứa "insomnie"

Từ có nhắc đến "insomnie"