insouciance
/in'su:sjəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự vô tư, sự không lo lắng: Thái độ hoàn toàn thoải mái, không bận tâm hay lo âu về bất cứ điều gì, thường thể hiện sự tự tin và nhẹ nhàng.
- Sự thờ ơ, sự vô tâm: Trạng thái không quan tâm, không để ý đến những vấn đề hoặc hậu quả có thể xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He faced the difficult interview with remarkable insouciance. (Anh ấy đối mặt với cuộc phỏng vấn khó khăn với một sự vô tư đáng chú ý.)
- Her insouciance about the future worries her parents. (Sự vô tâm của cô ấy về tương lai khiến bố mẹ lo lắng.)
- The cat stretched in the sun with complete insouciance. (Con mèo duỗi người dưới ánh nắng với sự vô tư hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with an air of insouciance": với vẻ ngoài vô tư, thoải mái.
- She dismissed the criticism with an air of insouciance. (Cô ấy bác bỏ lời chỉ trích với một vẻ ngoài vô tư.)
- "youthful insouciance": sự vô tư của tuổi trẻ.
- He missed the careless, youthful insouciance of his college days. (Anh ấy nhớ sự vô tư vô lo của tuổi trẻ thời đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Insouciant (tính từ): vô tư, không lo lắng.
- He gave an insouciant shrug. (Anh ấy nhún vai một cách vô tư.)
Từ đồng nghĩa
- Nonchalance: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Carefreeness: sự vô tư lự, không lo nghĩ.
- Lightheartedness: sự vui vẻ, nhẹ nhõm.
Từ trái nghĩa
- Anxiety: sự lo âu, lo lắng.
- Concern: sự quan tâm, lo ngại.
- Solicitude: sự ân cần, lo lắng chu đáo.
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Cách dùng phổ biến nhất là mô tả thái độ "insouciance" của một người.)
danh từ
- tính không lo nghĩ, tính vô tâm