insoutenable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thể bảo vệ, không thể biện minh: Dùng để chỉ một lập luận, quan điểm, lý lẽ hoặc tình thế không thể bảo vệ được vì thiếu cơ sở hoặc mâu thuẫn.
- Không chịu nổi, không đương nổi: Diễn tả một tình trạng, cảm giác, hoặc áp lực quá mức, vượt quá khả năng chịu đựng về thể chất hoặc tinh thần.
Ví dụ sử dụng
Ý kiến không thể bảo vệ:
- Sa position est insoutenable face aux preuves. (Lập trường của anh ta là không thể bảo vệ được trước những bằng chứng.)
- C'est une théorie insoutenable. (Đó là một lý thuyết không thể biện minh được.)
Không chịu nổi:
- La douleur était insoutenable. (Cơn đau không chịu nổi.)
- Il fait une chaleur insoutenable dans cette pièce. (Trong căn phòng này, cái nóng thật không chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une situation insoutenable": Một tình huống không thể chịu đựng được, thường do căng thẳng, bất công hoặc khó khăn cực độ.
- Le silence entre eux était devenu insoutenable. (Sự im lặng giữa họ đã trở nên không thể chịu nổi.)
"Un regard insoutenable": Một cái nhìn mãnh liệt, sắc bén hoặc đau khổ đến mức người đối diện khó lòng chịu đựng.
- Elle détourna les yeux sous son regard insoutenable. (Cô ấy quay mắt đi trước cái nhìn không chịu nổi của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Insoutenabilité (danh từ giống cái): Tính chất không thể chịu đựng được, tính không thể bảo vệ được.
- Soutenable (tính từ, từ trái nghĩa): Có thể chịu đựng được, có thể bảo vệ được.
- Une thèse soutenable (một luận án có thể bảo vệ được).
Từ đồng nghĩa
- Indéfendable: Không thể bảo vệ được (về lập luận).
- Intenable: Không thể giữ vững, không thể chịu đựng.
- Intolérable: Không thể chịu đựng nổi.
- Insupportable: Không thể chịu đựng được (thường về cảm giác khó chịu).
Thành ngữ liên quan
- "Être dans une position insoutenable": Ở vào một vị thế không thể bảo vệ hoặc không thể chịu đựng nổi, thường trong tranh luận hoặc tình huống xã hội.
- Après cette révélation, le ministre est dans une position insoutenable. (Sau tiết lộ đó, vị bộ trưởng đang ở vào một vị thế không thể bảo vệ.)
tính từ
- không thể bảo vệ
- Opinion insoutenableý kiến không thể bảo vệ
- không chịu nổi, không đương nổi
- Orgueil insoutenabletính kiêu căng không chịu nổi
- Lutte insoutenablecuộc chiến đấu không đương nổi