insoutenable

tính từ
  1. không thể bảo vệ
    • Opinion insoutenable
      ý kiến không thể bảo vệ
  2. không chịu nổi, không đương nổi
    • Orgueil insoutenable
      tính kiêu căng không chịu nổi
    • Lutte insoutenable
      cuộc chiến đấu không đương nổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "insoutenable"

insoutenable
L'orgueil insoutenable du personnage le rendait solitaire.