supportable

/sə'pɔ:təbl/
tính từ
  1. chịu được, chịu đựng được
    • Froid supportable
      cái rét chịu được
    • Sa conduite n'est pas supportable
      cách cư xử của không chịu được
  2. tàm tạm được
    • Il est tout juste supportable dans ce rôle
      đóng vai đó hắn chỉ đúng là tàm tạm được

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "supportable"

supportable
Le froid est supportable aujourd'hui.