supportable
/sə'pɔ:təbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể chịu đựng được, có thể chịu được: Chỉ một tình trạng, hoàn cảnh hoặc hành vi mà mức độ của nó vẫn nằm trong giới hạn có thể chấp nhận hoặc dung thứ được, không đến mức quá khó khăn hoặc không thể chịu đựng.
- Tàm tạm, ở mức chấp nhận được: Chỉ một thứ gì đó ở mức độ trung bình, không tốt lắm nhưng cũng không đến nỗi quá tệ, có thể tạm chấp nhận.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La douleur est à peine supportable. (Cơn đau chỉ vừa chịu đựng được.)
- Un niveau de bruit supportable. (Một mức độ tiếng ồn có thể chịu được.)
- Son attitude est devenue supportable. (Thái độ của anh ta đã trở nên có thể chịu đựng được.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tout juste supportable": Chỉ vừa đủ mức chấp nhận được, ở mức tối thiểu của sự "tàm tạm".
- La qualité de l'image est tout juste supportable. (Chất lượng hình ảnh chỉ vừa đủ mức chấp nhận được.)
Dùng để đánh giá một cách tương đối, so sánh với một tiêu chuẩn hoặc kỳ vọng.
- Comparé à hier, la chaleur est plus supportable aujourd'hui. (So với hôm qua, cái nóng hôm nay dễ chịu hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Supporter (động từ): chịu đựng, chống đỡ.
- Insupportable (tính từ): không thể chịu đựng được, quá quắt (từ trái nghĩa phổ biến của "supportable").
Từ đồng nghĩa
- Tolérable: có thể dung thứ, chịu đựng được.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Passable: tạm được, qua được.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ tính từ "supportable".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "supportable".)
tính từ
- chịu được, chịu đựng được
- Froid supportablecái rét chịu được
- Sa conduite n'est pas supportablecách cư xử của nó không chịu được
- tàm tạm được
- Il est tout juste supportable dans ce rôleđóng vai đó hắn chỉ đúng là tàm tạm được