inspan

/in'spæn/
Học thuật
Thân thiện
inspan

The farmer inspans the oxen to the wooden cart.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Buộc (, ngựa, hoặc động vật kéo khác) vào xe hoặc thiết bị: Hành động đưa động vật vào vị trí gắn chúng vào xe hoặc dụng cụ bằng ách (yoke) hoặc dây đai (harness) để chúng có thể kéo.
    • Chuẩn bị (xe hoặc thiết bị) để được kéo: Hành động chuẩn bị một chiếc xe hoặc một thiết bị bằng cách buộc động vật kéo vào .
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The farmer inspanned the oxen to the wagon at dawn. (Người nông dân buộc những con vào xe bò lúc bình minh.)
    • Before the long journey, they had to inspan the horses to the carriage. (Trước chuyến hành trình dài, họ phải buộc những con ngựa vào cỗ xe ngựa.)
    • It took them an hour to inspan the heavy cart. (Họ mất một tiếng đồng hồ để buộc động vật vào chiếc xe tải nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to inspan for a journey": chuẩn bị động vật kéo cho một chuyến đi.
    • The team inspanned fresh horses for the next leg of the journey. (Đội ngũ buộc những con ngựa mới cho chặng tiếp theo của hành trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Outspan (động từ, Nam Phi): Tháo ách/ dây đai cho động vật kéo; dừng lại để nghỉ ngơi. Đây từ trái nghĩa phổ biến của "inspan".
    • They outspanned the oxen at noon to let them rest. (Họ tháo ách cho đàn vào buổi trưa để chúng nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Hitch: buộc, móc (thường vào xe).
  • Yoke: buộc vào ách.
  • Harness: buộc vào dây đai, khai thác sức kéo.
Từ trái nghĩa
  • Outspan: tháo ách/dây đai, cho nghỉ ngơi.
  • Unhitch: tháo dây, tách ra.
  • Unyoke: tháo ách.
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "inspan" nguồn gốc từ tiếng Afrikaans (Nam Phi) được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh Nam Phi. mô tả một hành động cụ thể liên quan đến việc sử dụng động vật để kéo xe, phổ biến trong lịch sử một số vùng nông thôn.
inspan

The farmer inspans the oxen to the wooden cart.

ngoại động từ
  1. (Nam phi) buộc (...) vào xe; buộc vào (xe)

Từ trái nghĩa