outspan

/aut'spæn/
Học thuật
Thân thiện
outspan

The farmer outspans the oxen after a day of plowing.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Tháo yên cương, tháo ách (cho súc vật): Hành động tháo bỏ bộ yên cương hoặc ách ra khỏi một con vật (thường ngựa, ) sau khi làm việc hoặc di chuyển, cho phép nghỉ ngơi.
  2. Động từ (nội động từ):
    • Tháo yên cương, tháo ách: Hành động dừng lại để nghỉ ngơi, đặc biệt trong một chuyến đi bằng xe ngựa hoặc xe bò, tháo bỏ yên cương cho động vật.
  3. Danh từ:
    • Sự tháo yên cương, sự tháo ách: Khoảnh khắc hoặc hành động tháo bỏ yên cương cho động vật.
    • Chỗ tháo yên cương, chỗ nghỉ ngơi: Địa điểm dọc đường nơi người ta dừng lại để nghỉ tháo yên cương cho động vật.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):
    • The farmer outspanned the oxen after a long day of ploughing. (Người nông dân tháo ách cho đàn sau một ngày dài cày bừa.)
    • Please outspan the horses and let them drink. (Hãy tháo yên cương cho những con ngựa cho chúng uống nước.)
  • Động từ (nội động từ):
    • We decided to outspan by the river for the night. (Chúng tôi quyết định dừng lại nghỉ ngơi bên bờ sông để qua đêm.)
  • Danh từ:
    • The outspan under the large tree provided welcome shade. (Chỗ nghỉ ngơi dưới gốc cây lớn mang lại bóng mát dễ chịu.)
    • After the outspan, the horses were free to graze. (Sau lúc tháo yên cương, những con ngựa được thả tự do để gặm cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To outspan for the night": Dừng lại một nơi để nghỉ qua đêm trong một chuyến đi, thường liên quan đến việc sử dụng động vật kéo xe.
    • The travelers outspanned for the night at a designated camp. (Những người lữ hành dừng lại nghỉ đêm tại một khu cắm trại được chỉ định.)
Biến thể từ gần giống
  • Outspanning (danh động từ): Hành động tháo yên cương hoặc dừng lại để nghỉ.
    • The outspanning of the oxen marked the end of the day's journey. (Việc tháo ách cho đàn đánh dấu kết thúc hành trình trong ngày.)
  • Unharness (động từ): Tháo dây cương, dây đai (từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Unyoke (động từ): Tháo ách (từ đồng nghĩa chuyên biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Unharness: Tháo dây cương, dây đai.
  • Unyoke: Tháo ách.
  • Unhitch: Tháo, gỡ (xe, thiết bị) ra khỏi động vật.
Từ trái nghĩa
  • Inspan (động từ): Đóng yên cương, đóng ách (cho súc vật) để bắt đầu làm việc hoặc di chuyển. Đây từ đối lập trực tiếp với "outspan".
    • They had to inspan the horses at dawn. (Họ phải đóng yên cương cho ngựa vào lúc bình minh.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "outspan" nguồn gốc từ tiếng Afrikaans (Nam Phi) được sử dụng phổ biến trong bối cảnh lịch sử hoặc vùng miền, đặc biệtNam Phi, để mô tả việc nghỉ ngơi trong các chuyến đi bằng xe ngựa hoặc xe bò. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, các từ như "unharness" hoặc "unyoke" thường được dùng nhiều hơn.
outspan

The farmer outspans the oxen after a day of plowing.

ngoại động từ
  1. tháo yên cương cho (ngựa), tháo ách cho (trâu bò...)
nội động từ
  1. tháo yên cương, tháo ách
danh từ
  1. sự tháo yên cương, sự tháo ách
  2. chỗ tháo yên cương, chỗ tháo ách; lúc tháo yên cương, lúc tháo ách

Từ trái nghĩa