inspecter

ngoại động từ
  1. thanh tra, kiểm tra
    • Inspecter une classe
      thanh tra một lớp học
    • Inspecter un champ de bataille
      kiểm tra một chiến trường
  2. xem xét, khám xét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inspecter"