inspecteur

Học thuật
Thân thiện
inspecteur

L'inspecteur vérifie les documents dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên thanh tra, thanh tra viên: Một người chức vụ, nhiệm vụ chính thứckiểm tra, giám sát, xem xét một tổ chức, một quy trình, hoặc một tình huống để đảm bảo mọi thứ tuân thủ đúng quy định, luật pháp hoặc tiêu chuẩn.
    • Nhân viên điều tra: (Trong lĩnh vực cảnh sát) Một sĩ quan cảnh sát cấp bậc, thường phụ trách điều tra các vụ án.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Un inspecteur est venu contrôler les comptes de l'entreprise. (Một thanh tra viên đã đến kiểm tra sổ sách của công ty.)
    • L'inspecteur de police mène l'enquête sur ce vol. (Viên thanh tra cảnh sát đang tiến hành điều tra vụ trộm này.)
    • L'inspecteur des impôts vérifie les déclarations. (Thanh tra viên thuế kiểm tra các tờ khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inspecteur principal": Thanh tra chính, một cấp bậc cao hơn trong ngạch thanh tra hoặc trong cảnh sát.
    • L'affaire a été confiée à un inspecteur principal. (Vụ việc đã được giao cho một thanh tra chính.)
  • "Inspecteur des écoles": Thanh tra giáo dục, người giám sát hoạt động của các trường học giáo viên.
    • L'inspecteur des écoles visite les classes pour évaluer les enseignants. (Thanh tra giáo dục thăm các lớp học để đánh giá giáo viên.)
Biến thể từ liên quan
  • Inspectrice (danh từ giống cái): Nữ thanh tra viên.
    • Elle est inspectrice des finances. ( ấynữ thanh tra viên tài chính.)
  • Inspection (danh từ giống cái): Sự thanh tra, cuộc thanh tra; cơ quan thanh tra.
    • L'inspection du travail a lieu demain. (Cuộc thanh tra lao động diễn ra vào ngày mai.)
  • Inspecter (động từ): Thanh tra, kiểm tra.
    • Il faut inspecter les bagages. (Cần phải kiểm tra hành lý.)
Từ đồng nghĩa
  • Contrôleur: Người kiểm soát, kiểm tra.
  • Vérificateur: Người kiểm chứng, thẩm tra.
  • Enquêteur: Điều tra viên (thường dùng trong cảnh sát hoặc báo chí).
Cụm từ cố định
  • Inspecteur de police: Thanh tra viên cảnh sát.
    • L'inspecteur de police a interrogé le témoin. (Thanh tra viên cảnh sát đã thẩm vấn nhân chứng.)
  • Inspecteur des finances: Thanh tra viên tài chính.
  • Inspecteur du travail: Thanh tra viên lao động (như trong ngữ cảnh tham khảo).
inspecteur

L'inspecteur vérifie les documents dans son bureau.

danh từ
  1. viên thanh tra
    • Inspecteur du travail
      viên thanh tra lao động

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "inspecteur"