inspiré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có thần cảm, được truyền cảm hứng: Chỉ trạng thái được thúc đẩy bởi một nguồn cảm hứng sâu sắc, thường là sáng tạo hoặc thiêng liêng.
- Phỏng theo, lấy cảm hứng từ: Chỉ việc được tạo ra dựa trên ý tưởng hoặc hình mẫu từ một nguồn khác.
- Khôn ngoan, sáng suốt (khi dùng với "bien"): Chỉ một quyết định hoặc hành động đúng đắn và thông minh.
- Dại dột, thiếu sáng suốt (khi dùng với "mal"): Chỉ một quyết định hoặc hành động tồi tệ và ngu ngốc.
Danh từ (giống đực):
- Người có thần cảm: Chỉ một người, thường là nghệ sĩ hoặc nhà tư tưởng, được cho là nhận được cảm hứng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un discours inspiré par les événements récents. (Một bài phát biểu được lấy cảm hứng từ những sự kiện gần đây.)
- Ce peintre est particulièrement inspiré aujourd'hui. (Họa sĩ này hôm nay đặc biệt có thần cảm.)
- Tu as été bien inspiré de prendre ton parapluie. (Cậu khôn ngoan lắm khi mang theo ô đấy.)
- C'était un choix mal inspiré. (Đó là một lựa chọn dại dột.)
Danh từ:
- On dit de lui qu'il est un inspiré. (Người ta nói về anh ấy rằng anh ấy là một người có thần cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être inspiré par": Được truyền cảm hứng bởi ai/cái gì.
- Sa musique est inspirée par la nature. (Âm nhạc của anh ấy được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
"Bien/mal inspiré à + infinitif": Khôn ngoan/Dại dột khi làm gì.
- Il a été mal inspiré à partir sans prévenir. (Anh ta thật dại dột khi ra đi mà không báo trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspirer (động từ): Truyền cảm hứng, hít vào.
- Inspiration (danh từ giống cái): Cảm hứng, hơi thở.
- Inspirant, e (tính từ): Truyền cảm hứng, gợi cảm hứng.
- Un livre très inspirant. (Một cuốn sách rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Génial (tính từ): Thiên tài, xuất chúng (nghĩa "có thần cảm").
- Sage (tính từ): Khôn ngoan (nghĩa "bien inspiré").
- Imprudent (tính từ): Thiếu thận trọng (nghĩa "mal inspiré").
- Créatif (tính từ): Sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho "inspiré" vì đây là tính từ/danh từ. Các cụm thường đi với động từ gốc "inspirer".)
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'inspiration: Có cảm hứng.
- En ce moment, le romancier a l'inspiration. (Lúc này, nhà văn đang có cảm hứng.)
- Chercher l'inspiration: Tìm kiếm cảm hứng.
- Il est parti voyager pour chercher l'inspiration. (Anh ấy đã đi du lịch để tìm kiếm cảm hứng.)
tính từ
- có thần cảm
- Poète inspirénhà thơ có thần cảm
- phỏng theo
- Robe inspirée des modes européennesáo phỏng theo mốt Âu
- bien inspirékhôn ngoan
- Il a été bien inspiré d'agir ainsinó làm thế là khôn ngoan lắm
- mal inspirédại dột
danh từ
- người có thần cảm