inspiré

Học thuật
Thân thiện
inspiré

Un poète inspiré écrit un nouveau poème dans son jardin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • thần cảm, được truyền cảm hứng: Chỉ trạng thái được thúc đẩy bởi một nguồn cảm hứng sâu sắc, thườngsáng tạo hoặc thiêng liêng.
    • Phỏng theo, lấy cảm hứng từ: Chỉ việc được tạo ra dựa trên ý tưởng hoặc hình mẫu từ một nguồn khác.
    • Khôn ngoan, sáng suốt (khi dùng với "bien"): Chỉ một quyết định hoặc hành động đúng đắn thông minh.
    • Dại dột, thiếu sáng suốt (khi dùng với "mal"): Chỉ một quyết định hoặc hành động tồi tệ ngu ngốc.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Người thần cảm: Chỉ một người, thườngnghệ sĩ hoặc nhà tư tưởng, được cho là nhận được cảm hứng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un discours inspiré par les événements récents. (Một bài phát biểu được lấy cảm hứng từ những sự kiện gần đây.)
    • Ce peintre est particulièrement inspiré aujourd'hui. (Họa này hôm nay đặc biệt thần cảm.)
    • Tu as été bien inspiré de prendre ton parapluie. (Cậu khôn ngoan lắm khi mang theo ô đấy.)
    • C'était un choix mal inspiré. (Đómột lựa chọn dại dột.)
  • Danh từ:

    • On dit de lui qu'il est un inspiré. (Người ta nói về anh ấy rằng anh ấymột người thần cảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être inspiré par": Được truyền cảm hứng bởi ai/cái gì.

    • Sa musique est inspirée par la nature. (Âm nhạc của anh ấy được lấy cảm hứng từ thiên nhiên.)
  • "Bien/mal inspiré à + infinitif": Khôn ngoan/Dại dột khi làm gì.

    • Il a été mal inspiré à partir sans prévenir. (Anh ta thật dại dột khi ra đi không báo trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspirer (động từ): Truyền cảm hứng, hít vào.
  • Inspiration (danh từ giống cái): Cảm hứng, hơi thở.
  • Inspirant, e (tính từ): Truyền cảm hứng, gợi cảm hứng.
    • Un livre très inspirant. (Một cuốn sách rất truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Génial (tính từ): Thiên tài, xuất chúng (nghĩa " thần cảm").
  • Sage (tính từ): Khôn ngoan (nghĩa "bien inspiré").
  • Imprudent (tính từ): Thiếu thận trọng (nghĩa "mal inspiré").
  • Créatif (tính từ): Sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho "inspiré" đâytính từ/danh từ. Các cụm thường đi với động từ gốc "inspirer".)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'inspiration: cảm hứng.
    • En ce moment, le romancier a l'inspiration. (Lúc này, nhà văn đang cảm hứng.)
  • Chercher l'inspiration: Tìm kiếm cảm hứng.
    • Il est parti voyager pour chercher l'inspiration. (Anh ấy đã đi du lịch để tìm kiếm cảm hứng.)
inspiré

Un poète inspiré écrit un nouveau poème dans son jardin.

tính từ
  1. thần cảm
    • Poète inspiré
      nhà thơ thần cảm
  2. phỏng theo
    • Robe inspirée des modes européennes
      áo phỏng theo mốt Âu
    • bien inspiré
      khôn ngoan
    • Il a été bien inspiré d'agir ainsi
      làm thế là khôn ngoan lắm
    • mal inspiré
      dại dột
danh từ
  1. người thần cảm

Từ gần giống

Từ chứa "inspiré"