inspirer
/in'spaiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Hít vào: Hành động đưa không khí vào phổi.
- Gây cảm hứng, truyền cảm hứng: Làm nảy sinh ý tưởng, cảm xúc mạnh mẽ hoặc sự sáng tạo trong ai đó.
- Gợi lên, gợi ý: Làm cho một ý nghĩ, cảm giác hoặc hành động cụ thể xuất hiện trong tâm trí ai đó.
- (Thân mật) Gợi sự thích thú, hứng thú: Làm cho ai đó cảm thấy muốn làm một việc gì đó.
- Gây (một cảm giác, thái độ): Làm cho người khác có một cảm xúc hoặc thái độ cụ thể đối với mình.
Nội động từ:
- (Sinh vật học/Sinh lý học) Hít vào: Thực hiện động tác hô hấp đưa không khí vào.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut inspirer profondément avant de plonger. (Phải hít thật sâu trước khi lặn.)
- La beauté de la nature inspire souvent les poètes. (Vẻ đẹp của thiên nhiên thường truyền cảm hứng cho các nhà thơ.)
- Son courage inspire le respect à tous. (Lòng dũng cảm của anh ấy gợi lên sự kính trọng nơi tất cả mọi người.)
- Ce projet ne m'inspire pas du tout. (Dự án này chẳng gợi cho tôi chút hứng thú nào.)
Nội động từ:
- Inspirez, puis expirez lentement. (Hãy hít vào, rồi thở ra từ từ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- S'inspirer de : Lấy cảm hứng từ, noi theo.
- Le designer s'est inspiré des formes de la nature. (Nhà thiết kế đã lấy cảm hứng từ các hình dáng trong thiên nhiên.)
- Être inspiré(e) : Được truyền cảm hứng, có hứng khởi.
- L'écrivain était particulièrement inspiré ce jour-là. (Nhà văn hôm đó đặc biệt có hứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspirant(e) (tính từ): Truyền cảm hứng.
- Un discours inspirant. (Một bài diễn văn truyền cảm hứng.)
- Inspiration (danh từ): Cảm hứng, hơi thở vào.
- Trouver l'inspiration. (Tìm thấy cảm hứng.)
- Respirer (động từ): Thở (bao gồm cả hít vào và thở ra).
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ:
- Suggérer: gợi ý.
- Souffler: (nghĩa bóng) gợi ý, mách nước.
- Susciter: gây lên, khơi dậy (thường dùng cho cảm xúc).
- Nội động từ:
- Aspirer: hút vào, hít vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các cụm từ tương đương thường là động từ kết hợp với giới từ.) - Inspirer à quelqu'un de faire quelque chose : Gợi cho ai đó ý muốn làm việc gì. - La musique lui inspire de danser. (Âm nhạc gợi cho cô ấy ý muốn nhảy múa.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas en inspirer (longtemps) : Không gây được (nhiều) thiện cảm, không tạo được ấn tượng tốt.
- Ce candidat ne m'inspire pas. (Ứng viên này không gây được thiện cảm cho tôi.)
- Inspirer confiance : Gây được lòng tin.
- Son sérieux inspire confiance. (Sự nghiêm túc của anh ta gây được lòng tin.)
ngoại động từ
- hít
- Inspirer de l'air dans les poumonshít không khí vào phổi
- gây cảm hứng, gợị cảm, truyền cảm
- Paysages qui ont inspiré un peintrenhững phong cảnh đã gợi cảm cho họa sĩ
- gợi lên, gợi ý
- Inspirer une bonne actiongợi ý một việc tốt
- Inspirer le respectgợi lên lòng kính trọng
- (thân mật) gợi sự thích thú
- Cette promenade ne m'inspire pascuộc đi dạo chơi đó chẳng gợi cho tôi tý thích thú nào
- gây thần cảm
nội động từ
- (sinh vật học; sinh lý học) hít vào