inspirateur

Học thuật
Thân thiện
inspirateur

L'inspirateur du projet a présenté son idée lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Người truyền cảm hứng, người gợi ý: Người hoặc vật tạo ra cảm hứng, ý tưởng hoặc động lực cho người khác.
    • Người khởi xướng: Người đề xướng, là nguồn gốc hoặc động lực chính đằng sau một học thuyết, kế hoạch hoặc hành động.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc về) hít vào: Trong sinh vật học sinhhọc, mô tả những liên quan đến động tác hít không khí vào phổi.
    • Gợi cảm hứng, truyền cảm: (Cách dùng hiếm) khả năng khơi gợi cảm xúc, ý tưởng hoặc cảm hứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Il est l'inspirateur de ce mouvement artistique. (Ông ấyngười truyền cảm hứng cho trào lưu nghệ thuật này.)
    • Les policiers cherchent l'inspirateur de ce complot. (Cảnh sát đang tìm kiếm người khởi xướng âm mưu này.)
    • Ce livre a été mon grand inspirateur. (Cuốn sách này đã là nguồn cảm hứng lớn của tôi.)
  • Tính từ:

    • Le muscle inspirateur principal est le diaphragme. ( hít vào chínhcơ hoành.)
    • Une musique inspiratrice. (Một bản nhạc truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ giống đực (Y học): Chỉ một thiết bị y tế.
    • Le patient est sous respirateur artificiel, aussi appelé inspirateur. (Bệnh nhân đang sử dụng máy thở nhân tạo, còn được gọi là inspirateur.)
Biến thể từ liên quan
  • Inspiratrice (danh từ giống cái): Người truyền cảm hứng (nữ).
    • Elle fut l'inspiratrice de nombreux poèmes. ( ấynguồn cảm hứng cho nhiều bài thơ.)
  • Inspiration (danh từ giống cái): Cảm hứng, hứng khởi; sự hít vào.
  • Inspirer (động từ): Truyền cảm hứng; hít vào.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người truyền cảm):
    • Muse: Nguồn cảm hứng (thường trong nghệ thuật).
    • Motivateur: Người tạo động lực.
  • Danh từ (người khởi xướng):
    • Instigateur: Người chủ mưu, người xúi giục (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • Initiateur: Người khởi đầu, người đề xướng.
  • Tính từ (hít vào):
    • Inspiratoire: (Thuộc về) hít vào (thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn).
inspirateur

L'inspirateur du projet a présenté son idée lors d'une réunion.

tính từ
  1. (sinh vật học; sinhhọc) hít vào
    • Muscle inspirateur
      hít vào
  2. (từ hiếm; nghĩa ít dùng) gợi cảm, gây cảm hứng
    • Souffle inspirateur
      nguồn cảm hứng
danh từ
  1. người truyền cảm, người gợi ý, vật truyền cảm
  2. người khởi xướng
    • L'inspirateur d'une doctrine
      người khởi xướng một học thuyết
    • L'inspirateur d'un complot
      người khởi xướng một âm mưu
danh từ giống đực
  1. (y học) máy thở nhân tạo

Từ trái nghĩa