inspirateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người truyền cảm hứng, người gợi ý: Người hoặc vật tạo ra cảm hứng, ý tưởng hoặc động lực cho người khác.
- Người khởi xướng: Người đề xướng, là nguồn gốc hoặc động lực chính đằng sau một học thuyết, kế hoạch hoặc hành động.
Tính từ:
- (Thuộc về) hít vào: Trong sinh vật học và sinh lý học, mô tả những gì liên quan đến động tác hít không khí vào phổi.
- Gợi cảm hứng, truyền cảm: (Cách dùng hiếm) Có khả năng khơi gợi cảm xúc, ý tưởng hoặc cảm hứng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est l'inspirateur de ce mouvement artistique. (Ông ấy là người truyền cảm hứng cho trào lưu nghệ thuật này.)
- Les policiers cherchent l'inspirateur de ce complot. (Cảnh sát đang tìm kiếm người khởi xướng âm mưu này.)
- Ce livre a été mon grand inspirateur. (Cuốn sách này đã là nguồn cảm hứng lớn của tôi.)
Tính từ:
- Le muscle inspirateur principal est le diaphragme. (Cơ hít vào chính là cơ hoành.)
- Une musique inspiratrice. (Một bản nhạc truyền cảm hứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ giống đực (Y học): Chỉ một thiết bị y tế.
- Le patient est sous respirateur artificiel, aussi appelé inspirateur. (Bệnh nhân đang sử dụng máy thở nhân tạo, còn được gọi là inspirateur.)
Biến thể và từ liên quan
- Inspiratrice (danh từ giống cái): Người truyền cảm hứng (nữ).
- Elle fut l'inspiratrice de nombreux poèmes. (Bà ấy là nguồn cảm hứng cho nhiều bài thơ.)
- Inspiration (danh từ giống cái): Cảm hứng, hứng khởi; sự hít vào.
- Inspirer (động từ): Truyền cảm hứng; hít vào.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người truyền cảm):
- Muse: Nguồn cảm hứng (thường trong nghệ thuật).
- Motivateur: Người tạo động lực.
- Danh từ (người khởi xướng):
- Instigateur: Người chủ mưu, người xúi giục (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Initiateur: Người khởi đầu, người đề xướng.
- Tính từ (hít vào):
- Inspiratoire: (Thuộc về) hít vào (thuật ngữ chuyên môn phổ biến hơn).
tính từ
- (sinh vật học; sinh lý học) hít vào
- Muscle inspirateurcơ hít vào
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) gợi cảm, gây cảm hứng
- Souffle inspirateurnguồn cảm hứng
danh từ
- người truyền cảm, người gợi ý, vật truyền cảm
- người khởi xướng
- L'inspirateur d'une doctrinengười khởi xướng một học thuyết
- L'inspirateur d'un complotngười khởi xướng một âm mưu
danh từ giống đực
- (y học) máy thở nhân tạo