expirateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Cơ thở ra: Chỉ một nhóm cơ có chức năng chính là hỗ trợ hoặc thực hiện động tác thở ra, đẩy không khí ra khỏi phổi. Nhóm cơ này thường bao gồm các cơ bụng và cơ gian sườn trong.
- Tính từ:
- Thở ra: Mô tả đặc tính liên quan đến hoặc phục vụ cho quá trình thở ra. Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ y học hoặc giải phẫu học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les expirateurs sont sollicités lors d'un effort intense. (Các cơ thở ra được huy động khi gắng sức mạnh.)
- Le diaphragme se relâche tandis que les expirateurs se contractent. (Cơ hoành giãn ra trong khi các cơ thở ra co lại.)
- Tính từ:
- L'action expiratrice de ces muscles est passive au repos. (Tác động thở ra của các cơ này là thụ động khi nghỉ ngơi.)
- On distingue les muscles inspirateurs des muscles expirateurs. (Người ta phân biệt cơ hít vào với cơ thở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y khoa chuyên sâu, expirateur có thể được dùng để chỉ một cơ cụ thể thuộc nhóm này, ví dụ: (cơ ngang bụng, một cơ thở ra mạnh).
Biến thể và từ gần giống
- Expiration (danh từ giống cái): Sự thở ra, hơi thở ra.
- L'expiration est souvent un phénomène passif. (Việc thở ra thường là một hiện tượng thụ động.)
- Expirer (động từ): Thở ra; hết hạn (nghĩa bóng).
- Il faut expirer lentement pendant cet exercice. (Phải thở ra chậm trong bài tập này.)
Từ đồng nghĩa
- Muscles expiratoires (tính từ chuyển thành danh từ): Các cơ (thuộc về) thở ra. (Đây là cách diễn đạt khác có nghĩa tương đương).
- Muscles de l'expiration: Các cơ của sự thở ra.
Từ trái nghĩa
- Inspirateur (tính từ/danh từ): (Cơ) hít vào.
- Le diaphragme est le principal muscle inspirateur. (Cơ hoành là cơ hít vào chính.)
tính từ
- thở ra
- Muscles expirateurs(giải phẫu) cơ thở ra (gồm cơ gian sườn và cơ bụng)
danh từ giống đực (số nhiều)
- (giải) cơ thở ra