inspirator

/'inspəreitə/
Học thuật
Thân thiện
inspirator

The engineer adjusts the inspirator on the steam boiler.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy hút (hơi nước, khí...): Một thiết bị khí hoặc thủy lực dùng để hút hoặc hòa trộn một chất lỏng hoặc khí (như hơi nước) với không khí hoặc một chất khí khác, thường bằng cách sử dụng nguyên Venturi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old steam engine used an inspirator to mix water with the steam. (Động cơ hơi nước sử dụng một máy hút để trộn nước với hơi nước.)
    • A common application of an inspirator is in some types of burners. (Một ứng dụng phổ biến của máy hút trong một số loại đầu đốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "steam inspirator": máy hút hơi nước, một loại bơm dùng hơi nước để hút nước.
    • The fire engine was equipped with a steam inspirator to draw water from a pond. (Xe cứu hỏa được trang bị một máy hút hơi nước để hút nước từ ao.)
Biến thể từ gần giống
  • Inspire (động từ): truyền cảm hứng; hít vào. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, không phải biến thể trực tiếp của "inspirator").
  • Inspiratory (tính từ): thuộc về sự hít vào.
  • Eductor (danh từ): máy hút, thiết bị chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Eductor: máy hút, thiết bị hút.
  • Injector: bộ phun, máy phun ( chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
Lưu ý
  • Từ "inspirator" này một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như khí, thủy lực, cứu hỏa. không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
  • Không nhầm lẫn với từ "inspirer" (người truyền cảm hứng), mặc dù chung gốc từ. "Inspirator" liên quan đến thiết bị khí, trong khi "inspirer" liên quan đến con người cảm xúc.
inspirator

The engineer adjusts the inspirator on the steam boiler.

danh từ
  1. máy hút (hơi nước...)

Từ gần giống

Từ chứa "inspirator"