inspirer
/in'spaiərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người truyền cảm hứng: Một người có khả năng khơi gợi, thúc đẩy những ý tưởng, cảm xúc tích cực hoặc hành động sáng tạo ở người khác thông qua lời nói, hành động, hoặc chính con người của họ.
- Người gây ra, người xúi giục: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Người là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một sự việc, hành động hoặc trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My art teacher was the main inspirer of my career. (Giáo viên dạy vẽ của tôi là người truyền cảm hứng chính cho sự nghiệp của tôi.)
- She is an inspirer to many young writers. (Cô ấy là một người truyền cảm hứng cho nhiều nhà văn trẻ.)
- The leader was the inspirer of the rebellion. (Vị lãnh đạo là người gây ra cuộc nổi dậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To act as an inspirer": Đóng vai trò là người truyền cảm hứng.
- He sees his role not just as a manager, but as an inspirer for his team. (Anh ấy xem vai trò của mình không chỉ là một người quản lý, mà còn là một người truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Inspire (động từ): truyền cảm hứng, gây cảm hứng.
- Her story inspired me to change my life. (Câu chuyện của cô ấy đã truyền cảm hứng cho tôi thay đổi cuộc đời.)
- Inspiration (danh từ): cảm hứng, nguồn cảm hứng.
- He found inspiration in nature. (Anh ấy tìm thấy nguồn cảm hứng từ thiên nhiên.)
- Inspirational (tính từ): truyền cảm hứng.
- It was an inspirational speech. (Đó là một bài phát biểu truyền cảm hứng.)
Từ đồng nghĩa
- Motivator: người tạo động lực.
- Catalyst: chất xúc tác, người khởi xướng.
- Muse: nàng thơ, nguồn cảm hứng (thường trong nghệ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "inspirer". Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "inspire".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "inspirer".)
danh từ
- người truyền cảm hứng, người truyền cảm
- người gây ra, người xúi giục