instabilité

Học thuật
Thân thiện
instabilité

Un enfant fait tomber une tour de blocs à cause de son instabilité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự không vững, sự chông chênh: Trạng thái thiếu sự cân bằng hoặc vững chắc về mặt vật lý, dễ bị đổ, nghiêng hoặc dao động.
    • Sự không ổn định, sự thất thường: Trạng thái thiếu sự kiên định, ổn định, có thể thay đổi đột ngột hoặc không thể đoán trước, thường dùng trong các tình huống xã hội, chính trị, kinh tế hoặc tâm lý.
    • Tính không bền: (Trong vậthọc, hóa học) Trạng thái của một hệ thống, nguyên tử hoặc hạt nhân dễ dàng trải qua sự biến đổi, phân hoặc chuyển sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'instabilité de cette échelle me fait peur. (Sự chông chênh của cái thang này làm tôi sợ.)
    • L'instabilité politique du pays inquiète les investisseurs. (Tình trạng bất ổn chính trị của đất nước khiến các nhà đầu lo ngại.)
    • L'instabilité de cet isotope radioactif est très élevée. (Độ không bền của đồng vị phóng xạ này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instabilité émotionnelle": Sự bất ổn về mặt cảm xúc, tâm trạng thay đổi thất thường.

    • Il souffre d'une grande instabilité émotionnelle depuis cet événement. (Anh ấy bị chứng bất ổn cảm xúc nghiêm trọng kể từ sự kiện đó.)
  • "Instabilité chronique": Sự không ổn định kinh niên, kéo dài.

    • L'instabilité chronique des prix pénalise les consommateurs. (Tình trạng giá cả bất ổn kinh niên gây thiệt hại cho người tiêu dùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Instable (tính từ): không vững, không ổn định, thất thường.

    • Un gouvernement instable. (Một chính phủ không ổn định.)
    • Un équilibre instable. (Một trạng thái cân bằng không bền.)
  • Stabilité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): sự ổn định, sự vững chắc.

    • La stabilité des prix. (Sự ổn định của giá cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconstance: Sự không kiên định, hay thay đổi.
  • Fluctuation: Sự dao động, biến động.
  • Précarité: Sự bấp bênh, tạm bợ (thường nhấn mạnh sự mong manh, thiếu an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm danh từ hoặc động từ đi kèm.)

Thành ngữ liên quan
  • Être en proie à l'instabilité: Rơi vào tình trạng bất ổn.

    • La région est en proie à l'instabilité. (Khu vực đang rơi vào tình trạng bất ổn.)
  • Jeter dans l'instabilité: Ném vào tình thế bất ổn.

    • Cette décision a jeté le marché dans l'instabilité. (Quyết định này đã ném thị trường vào tình thế bất ổn.)
instabilité

Un enfant fait tomber une tour de blocs à cause de son instabilité.

danh từ giống cái
  1. sụ không vững, sự chông chênh
    • Instabilité d'un meuble
      sự chông chênh của một đồ gỗ
  2. (nghĩa bóng) sự không ổn định, sự thất thường
    • L'instabilité d'une situation
      sự không ổn định của một tình thế
  3. (vậthọc, hóa học) tính không bền

Từ trái nghĩa