instabilité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự không vững, sự chông chênh: Trạng thái thiếu sự cân bằng hoặc vững chắc về mặt vật lý, dễ bị đổ, nghiêng hoặc dao động.
- Sự không ổn định, sự thất thường: Trạng thái thiếu sự kiên định, ổn định, có thể thay đổi đột ngột hoặc không thể đoán trước, thường dùng trong các tình huống xã hội, chính trị, kinh tế hoặc tâm lý.
- Tính không bền: (Trong vật lý học, hóa học) Trạng thái của một hệ thống, nguyên tử hoặc hạt nhân dễ dàng trải qua sự biến đổi, phân rã hoặc chuyển sang trạng thái khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'instabilité de cette échelle me fait peur. (Sự chông chênh của cái thang này làm tôi sợ.)
- L'instabilité politique du pays inquiète les investisseurs. (Tình trạng bất ổn chính trị của đất nước khiến các nhà đầu tư lo ngại.)
- L'instabilité de cet isotope radioactif est très élevée. (Độ không bền của đồng vị phóng xạ này rất cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instabilité émotionnelle": Sự bất ổn về mặt cảm xúc, tâm trạng thay đổi thất thường.
- Il souffre d'une grande instabilité émotionnelle depuis cet événement. (Anh ấy bị chứng bất ổn cảm xúc nghiêm trọng kể từ sự kiện đó.)
"Instabilité chronique": Sự không ổn định kinh niên, kéo dài.
- L'instabilité chronique des prix pénalise les consommateurs. (Tình trạng giá cả bất ổn kinh niên gây thiệt hại cho người tiêu dùng.)
Biến thể và từ gần giống
Instable (tính từ): không vững, không ổn định, thất thường.
- Un gouvernement instable. (Một chính phủ không ổn định.)
- Un équilibre instable. (Một trạng thái cân bằng không bền.)
Stabilité (danh từ giống cái, từ trái nghĩa): sự ổn định, sự vững chắc.
- La stabilité des prix. (Sự ổn định của giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- Inconstance: Sự không kiên định, hay thay đổi.
- Fluctuation: Sự dao động, biến động.
- Précarité: Sự bấp bênh, tạm bợ (thường nhấn mạnh sự mong manh, thiếu an toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các khái niệm thường được diễn đạt bằng cụm danh từ hoặc động từ đi kèm.)
Thành ngữ liên quan
Être en proie à l'instabilité: Rơi vào tình trạng bất ổn.
- La région est en proie à l'instabilité. (Khu vực đang rơi vào tình trạng bất ổn.)
Jeter dans l'instabilité: Ném vào tình thế bất ổn.
- Cette décision a jeté le marché dans l'instabilité. (Quyết định này đã ném thị trường vào tình thế bất ổn.)
danh từ giống cái
- sụ không vững, sự chông chênh
- Instabilité d'un meublesự chông chênh của một đồ gỗ
- (nghĩa bóng) sự không ổn định, sự thất thường
- L'instabilité d'une situationsự không ổn định của một tình thế
- (vật lý học, hóa học) tính không bền