instable
/in'steibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không vững, chông chênh: Chỉ trạng thái vật lý dễ bị đổ, nghiêng hoặc không cân bằng.
- Không ổn định, thất thường: Dùng để mô tả một tình huống, trạng thái hoặc điều kiện dễ thay đổi, thiếu sự kiên định.
- (Vật lý học, Hóa học) Không bền: Chỉ một trạng thái cân bằng dễ bị phá vỡ hoặc một hợp chất dễ bị phân hủy, biến đổi.
Danh từ (ít phổ biến hơn):
- Người thất thường, trẻ bất thường: Chỉ một người có tính khí hoặc hành vi không ổn định, khó đoán.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Ce tabouret est instable. (Cái ghế đẩu này chông chênh.)
- La situation politique reste instable. (Tình hình chính trị vẫn không ổn định.)
- Cet édifice chimique est instable. (Hợp chất hóa học này không bền.)
Danh từ:
- C'est un instable, on ne peut pas compter sur lui. (Hắn là một kẻ thất thường, không thể trông cậy vào hắn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong tâm lý học, "instable" có thể dùng để mô tả trạng thái cảm xúc bấp bênh.
- Une humeur instable. (Tâm trạng thất thường.)
- Trong kinh tế học, thường dùng để mô tả thị trường hoặc đồng tiền.
- Une monnaie instable. (Một đồng tiền không ổn định.)
Biến thể và từ gần giống
- Instabilité (danh từ giống cái): Sự không ổn định, tính bấp bênh.
- L'instabilité des prix. (Sự bất ổn của giá cả.)
- Déstabiliser (ngoại động từ): Làm mất ổn định.
- Cette nouvelle a déstabilisé l'équipe. (Tin tức này đã làm đội ngũ mất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Précaire: Mong manh, tạm bợ (nhấn mạnh sự không chắc chắn lâu dài).
- Incertain: Không chắc chắn.
- Changeant: Hay thay đổi.
- Fragile: Dễ vỡ, yếu ớt.
- Danh từ (chỉ người):
- Inconstant: Người không kiên định.
Từ trái nghĩa
- Stable: Ổn định, vững vàng.
- Ferme: Vững chắc.
- Constant: Kiên định, không thay đổi.
- Équilibré: Cân bằng, ổn định (về cảm xúc, tình huống).
tính từ
- không vững, chông chênh
- Table instablecái bàn chông chênh
- không ổn định, thất thường
- Temps instablethời tiết thất thường
- Paix instablenền hòa bình không ổn định
- (vật lý học, hóa học) không bền
- Equilibre instablecân bằng không bền
- Combination instablehợp chất không bền
danh từ
- người thất thường, trẻ bất thường