installé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thân mật):
- Yên chỗ, yên thân: Dùng để chỉ một người hoặc một nhóm người đã có được một vị trí ổn định, an toàn, thường là trong xã hội, công việc hoặc cuộc sống, và có thể có thái độ tự mãn, ít muốn thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ils sont bien installés dans leur nouvelle maison. (Họ đã yên chỗ trong ngôi nhà mới của mình.)
- C'est un couple installé, avec une vie très rangée. (Đó là một cặp đôi yên thân, với một cuộc sống rất ngăn nắp.)
- Il a un bon travail et une famille, il est installé. (Anh ấy có công việc tốt và một gia đình, anh ấy đã yên chỗ rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Les gens installés": Cụm từ này thường mang sắc thái hơi châm biếm, chỉ những người đã đạt được địa vị xã hội ổn định và có thể trở nên bảo thủ, tự hài lòng với hiện trạng.
- Les jeunes artistes critiquent souvent le conformisme des gens installés. (Các nghệ sĩ trẻ thường chỉ trích sự tuân thủ khuôn mẫu của những kẻ yên chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Installer (động từ): Lắp đặt, sắp xếp, đặt vào vị trí.
- Il faut installer le nouveau logiciel. (Cần phải cài đặt phần mềm mới.)
- Installation (danh từ): Sự lắp đặt; cơ sở vật chất, thiết bị.
- L'installation de la cuisine a pris deux jours. (Việc lắp đặt nhà bếp mất hai ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Établi: Đã được thiết lập, ổn định.
- Bien en place: Đã có chỗ đứng vững chắc.
Từ trái nghĩa
- Précaire: Bấp bênh, không ổn định.
- Instable: Không ổn định, hay thay đổi.
tính từ
- (thân mật) yên chỗ, yên thân
- Des gens installésnhững kẻ yên chỗ