installer

/in'stɔ:lə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Đặt, xếp, sắp đặt, bày biện: Chỉ hành động đặt một vật, một người hoặc một hệ thống vào một vị trí cụ thể để sử dụng hoặc hoạt động.
    • Làm lễ thụ chức cho: Chỉ hành động chính thức bổ nhiệm ai đó vào một chức vụ quan trọng, thường nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut installer un nouveau logiciel sur l'ordinateur. (Cần phải cài đặt một phần mềm mới trên máy tính.)
    • Nous allons installer notre tente près du lac. (Chúng tôi sẽ dựng lều của chúng tôi gần hồ.)
    • Le maire a installé le nouveau conseiller municipal. (Thị trưởng đã làm lễ thụ chức cho ủy viên hội đồng thành phố mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "S'installer" (động từ phản thân): Tự đặt mình, an cư, định cư.

    • Ils se sont installés à Paris pour leur retraite. (Họ đã định cư ở Paris để nghỉ hưu.)
    • Installez-vous confortablement, la réunion va commencer. (Xin mời an tọa thoải mái, cuộc họp sắp bắt đầu.)
  • "Être bien/mal installé(e)": Được sắp xếp/bày biện tốt/xấu, cảm thấy thoải mái/không thoải mái.

    • Le bureau est bien installé près de la fenêtre. (Chiếc bàn được đặt rất tốt gần cửa sổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Installation (danh từ giống cái): Sự lắp đặt, cài đặt; cơ sở vật chất, thiết bị.

    • L'installation électrique est neuve. (Hệ thống điện mới được lắp đặt.)
    • Une installation sportive. (Một cơ sở thể thao.)
  • Installateur/Installatrice (danh từ): Thợ lắp đặt, nhân viên cài đặt.

    • Un installateur de climatiseurs. (Một thợ lắp đặt máy điều hòa.)
Từ đồng nghĩa
  • Placer: Đặt, để.
  • Mettre en place: Thiết lập, đặt vào vị trí.
  • Introniser: Tấn phong, đưa lên ngôi (nghĩa làm lễ thụ chức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không tồn tại giống tiếng Anh. Các cụm từ tương đương thườngđộng từ kết hợp với giới từ hoặc là động từ phản thân.) - Installer quelqu'un dans...: Đặt/ổn định ai đó trong (một vị trí, tình trạng). - Ses compliments l'ont installée dans un sentiment de confiance. (Những lời khen của anh ta đã đặt ấy vào cảm giác tự tin.)

Thành ngữ liên quan
  • Installer un climat de...: Tạo ra một bầu không khí...
    • Le nouveau directeur a installé un climat de travail plus détendu. (Vị giám đốc mới đã tạo ra một bầu không khí làm việc thoải mái hơn.)
ngoại động từ
  1. đặt, xếp, sắp đặt, bày biện
    • Installer un moteur
      đặt một động cơ
    • Installer sa famille à la campagne
      xếp cho gia đìnhnông thôn
    • Installer un malade dans son lit
      đặt người bệnh vào giường
    • Installer des meubles
      bày biện đồ gỗ
  2. làm lễ thụ chức cho
    • Installer le président d'un tribunal
      làm lễ thụ chức cho một viên chánh tòa án
    • Installer un évêque
      làm lễ thụ chức cho một giám mục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "installer"

Từ có nhắc đến "installer"