installer

/in'stɔ:lə/
Học thuật
Thân thiện
installer

The installer mounts the new air conditioner on the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lắp đặt, người thiết lập: Chỉ một người hoặc một thực thể công việc lắp đặt, thiết lập một hệ thống, thiết bị hoặc phần mềm.
    • Chương trình cài đặt: Trong lĩnh vực máy tính, "installer" thường chỉ một chương trình phần mềm được thiết kế để hướng dẫn thực hiện việc cài đặt một phần mềm khác lên hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ người):

    • We hired a professional installer to set up the new air conditioning system. (Chúng tôi thuê một người lắp đặt chuyên nghiệp để thiết lập hệ thống điều hòa mới.)
    • The installer will come tomorrow to fit the kitchen cabinets. (Người lắp đặt sẽ đến vào ngày mai để lắp tủ bếp.)
  • Danh từ (chỉ chương trình):

    • Double-click the installer file to begin setting up the software. (Nhấp đúp vào tệp chương trình cài đặt để bắt đầu thiết lập phần mềm.)
    • The download includes the main application and its installer. (Bản tải xuống bao gồm ứng dụng chính chương trình cài đặt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Run as administrator": Trong ngữ cảnh máy tính, để chạy một "installer", đôi khi cần cấp quyền quản trị viên.

    • You may need to run the installer as an administrator for it to work properly. (Bạn có thể cần chạy chương trình cài đặt với tư cách quản trị viên để hoạt động đúng.)
  • "Silent installer": Một loại chương trình cài đặt chạy không hiển thị giao diện người dùng hoặc yêu cầu tương tác.

    • IT departments often use silent installers to deploy software across many computers. (Các bộ phận CNTT thường sử dụng chương trình cài đặt im lặng để triển khai phần mềm trên nhiều máy tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Install (động từ): lắp đặt, cài đặt.

    • Please install the latest updates. (Vui lòng cài đặt các bản cập nhật mới nhất.)
  • Installation (danh từ): sự lắp đặt, quá trình cài đặt; cũng có thể chỉ vật được lắp đặt.

    • The installation of the software took only five minutes. (Việc cài đặt phần mềm chỉ mất năm phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Setup program (n): chương trình thiết lập (dùng cho phần mềm).
  • Fitter (n): thợ lắp ráp, người lắp đặt (thường dùng cho thiết bị vật ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "installer" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các phrasal verb liên quan đến động từ gốc "install") - Install in/on: lắp đặt vào/trên. - They installed the new software on all company computers. (Họ đã cài đặt phần mềm mới lên tất cả máy tính của công ty.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "installer")

installer

The installer mounts the new air conditioner on the wall.

danh từ
  1. người đặt (hệ thống máy móc...)