instamment
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách khẩn khoản, khẩn thiết: Diễn tả cách thức của một lời yêu cầu, thỉnh cầu được thực hiện với sự tha thiết, nài nỉ và cấp bách.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a demandé instamment de l'aide. (Anh ấy đã khẩn khoản xin được giúp đỡ.)
- Je vous prie instamment de bien vouloir répondre. (Tôi khẩn thiết xin ngài vui lòng trả lời.)
- Elle l'a supplié instamment de rester. (Cô ấy đã nài nỉ anh ta một cách khẩn thiết hãy ở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prier instamment": Khẩn khoản cầu xin, khẩn thiết thỉnh cầu.
- Les habitants ont prié instamment les autorités d'intervenir. (Các cư dân đã khẩn thiết thỉnh cầu nhà chức trách can thiệp.)
"Recommander instamment": Khẩn thiết khuyến nghị, nhấn mạnh một cách tha thiết.
- Le médecin recommande instamment de suivre ce traitement. (Bác sĩ khẩn thiết khuyến nghị nên theo liệu trình điều trị này.)
Biến thể và từ gần giống
Instance (danh từ giống cái): Sự nài nỉ, sự thỉnh cầu; lời yêu cầu khẩn thiết.
- À la dernière instance, il a accepté. (Sau lời thỉnh cầu cuối cùng, anh ta đã chấp nhận.)
Instanter (phó từ, ít dùng hơn): Ngay lập tức, tức thì (nhấn mạnh tính tức thời hơn là sự khẩn khoản).
- Il faut agir instanter. (Cần phải hành động ngay lập tức.)
Từ đồng nghĩa
- Ardemment: Một cách thiết tha, nồng nhiệt.
- Vivement: Một cách sốt sắng, khẩn trương.
- Pressamment: Một cách nài nỉ, ép buộc.
Các cụm từ liên quan
(Từ này là một phó từ và thường không tạo thành các cụm động từ (phrasal verbs) theo cách của động từ. Nó chủ yếu bổ nghĩa cho các động từ chỉ sự yêu cầu, thỉnh cầu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "instamment". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết để nhấn mạnh tính khẩn thiết của một lời nói.)