instance
/'instəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự khẩn khoản, sự khẩn nài: Chỉ thái độ hoặc hành động cầu xin một cách tha thiết, nài nỉ.
- Lời khẩn khoản, lời khẩn nài (số nhiều): Những lời nói hoặc yêu cầu được đưa ra một cách khẩn thiết.
- Cấp xét xử (luật học, pháp lý): Một giai đoạn hoặc cấp bậc trong quá trình tố tụng tư pháp.
- Sự kiện (luật học, pháp lý, ít phổ biến hơn): Một vụ việc cụ thể được đưa ra xem xét.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Demander avec instance. (Khẩn khoản cầu xin.)
- Céder devant les instances de quelqu'un. (Không cưỡng được trước lời khẩn khoản của ai đó.)
- Instance suprême. (Cấp xét xử cao nhất.)
- Affaire en instance. (Việc đang chờ giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en instance de": Sắp, trong tình trạng chuẩn bị cho một hành động nào đó.
- Être en instance de départ. (Sắp ra đi, sắp lên đường.)
- Un divorce en instance. (Một vụ ly hôn đang chờ xét xử.)
Biến thể và từ liên quan
- Instamment (phó từ): Một cách khẩn khoản, khẩn thiết.
- Prier instamment. (Khẩn khoản cầu xin.)
Từ đồng nghĩa
- Insistance: Sự nài nỉ, sự nhấn mạnh.
- Prière: Lời cầu xin.
- Niveau (trong ngữ cảnh pháp lý): Cấp độ, cấp xét xử.
- Juridiction: Thẩm quyền xét xử, tòa án.
Cụm từ cố định
- En première instance: Ở cấp xét xử sơ thẩm, vòng đầu tiên.
- Le tribunal a statué en première instance. (Tòa án đã ra phán quyết ở cấp sơ thẩm.)
- Dernière instance: Cấp xét xử cuối cùng, chung thẩm.
- La Cour de cassation est juge de dernière instance. (Tòa Phá án là thẩm phán của cấp xét xử cuối cùng.)
danh từ giống cái
- sự khẩn khoản, sự khẩn nài
- Demander avec instancekhẩn khoản cầu xin
- (số nhiều) lời khẩn khỏan, lời khẩn nài
- Céder devant les instances de quelqu'unkhông cưỡng được trước lời khẩn khoản của ai
- (luật học, pháp lý) sự kiện, cấp xét xử
- Instance suprêmecấp xét xử cao nhất
- affaire en instanceviệc đang chờ giải quyết
- en instancesắp
- Être en instance de départsắp ra đi, sắp lên đường