instance
/'instəns/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ví dụ, thí dụ: Một trường hợp cụ thể, một sự vật hoặc sự kiện riêng lẻ được dùng để minh họa hoặc đại diện cho một quy tắc, khái niệm, hoặc nhóm chung.
- Trường hợp, sự việc: Một sự xuất hiện hoặc sự kiện cụ thể xảy ra.
- (Pháp lý) Vụ kiện, quá trình tố tụng: Một vụ việc hoặc thủ tục được đưa ra xét xử trước tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- This is just one instance of his kindness. (Đây chỉ là một ví dụ về lòng tốt của anh ấy.)
- There have been several instances of vandalism in the park. (Đã có một số trường hợp phá hoại trong công viên.)
- The court will hear the instance next month. (Tòa án sẽ xét xử vụ kiện này vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"for instance": ví dụ như, chẳng hạn như. Đây là một cụm từ rất phổ biến dùng để giới thiệu một ví dụ minh họa.
- Many animals, for instance lions and tigers, are carnivores. (Nhiều loài động vật, ví dụ như sư tử và hổ, là động vật ăn thịt.)
"in the first instance": trước tiên, ở giai đoạn đầu tiên.
- You should apply to the manager in the first instance. (Bạn nên nộp đơn cho quản lý trước tiên.)
"at the instance of (someone)": theo đề nghị hoặc theo sự gợi ý của ai đó.
- The inquiry was launched at the instance of the chairman. (Cuộc điều tra được tiến hành theo đề nghị của chủ tịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Instant (adj): ngay lập tức, tức thì. (Lưu ý: "instant" và "instance" là hai từ khác nhau).
- Instantiate (v): tạo ra một thể hiện cụ thể (một ) từ một khái niệm trừu tượng, thường dùng trong lập trình máy tính và triết học.
Từ đồng nghĩa
- Example (n): ví dụ.
- Case (n): trường hợp, vụ việc.
- Occurrence (n): sự xảy ra, sự việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "instance" không có phrasal verbs phổ biến. Các cách dùng của nó chủ yếu là các cụm danh từ hoặc thành ngữ cố định như đã liệt kê ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "instance". Các cụm từ cố định như "for instance" đã được giải thích ở mục "Các cách sử dụng nâng cao".)
danh từ
- thí dụ, ví dụ (chứng minh, minh hoạ)
- for instanceví dụ chẳng hạn
- trường hợp cá biệt
- in this instancetrong trường hợp cá biệt này
- (pháp lý) sự xét xử
- court of first instancetoà án sơ thẩm
Idioms
- at the instance oftheo đề nghị của, theo sự gợi ý của
- in the first instancetrước tiên ở giai đoạn đầu
ngoại động từ
- đưa (sự kiện...) làm ví dụ
- ((thường) dạng bị động) chứng minh bằng ví dụ