instantanément
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Lập tức, tức khắc, tức thì: Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức, không có bất kỳ sự chậm trễ nào.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu instantanément à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi ngay lập tức.)
- La lumière s'est éteinte instantanément. (Ánh sáng đã tắt tức thì.)
- Le médicament a agi instantanément. (Thuốc đã có tác dụng tức khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réagir instantanément": Phản ứng tức thì.
- Les pompiers doivent réagir instantanément à une alerte. (Lính cứu hỏa phải phản ứng tức thì với một báo động.)
- "Se transformer instantanément": Biến đổi ngay lập tức.
- Son sourire s'est instantanément transformé en grimace. (Nụ cười của cô ấy đã biến thành vẻ nhăn nhó ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Instantané (tính từ): Tức thì, ngay lập tức.
- une photo instantanée (một bức ảnh chụp tức thì - ảnh chụp nhanh)
- un succès instantané (một thành công tức thì)
- Instant (danh từ): Khoảnh khắc, chốc lát.
- Attends un instant ! (Chờ một chút!)
Từ đồng nghĩa
- Immédiatement: Ngay lập tức.
- Aussitôt: Ngay sau đó, lập tức.
- Sur-le-champ: Ngay tại chỗ, tức khắc.
Từ trái nghĩa
- Lentement: Một cách chậm chạp.
- Progressivement: Một cách dần dần, từ từ.
- Ultérieurement: Về sau, sau này.
phó từ
- lập tức, tức khắc, tức thì
- Obéir instantanémentvâng lời lập tức