progressivement

Học thuật
Thân thiện
progressivement

Le soleil se couche progressivement derrière les montagnes.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách tuần tự, từng bước, dần dần: Diễn tả một hành động, sự thay đổi hoặc quá trình xảy ra theo một trình tự, không đột ngột từ từ, liên tục theo từng giai đoạn nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • (Ánh sáng tắt dần dần.)
  • (Anh ấy đã học nói tiếng Pháp một cách từng bước.)
  • (Tình hình đang được cải thiện dần dần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Augmenter progressivement": Tăng lên một cách tuần tự, tăng dần lên.
    • Le volume de la musique augmente progressivement. (Âm lượng của bài nhạc tăng dần lên.)
  • Dùng để mô tả sự thay đổi gần như không nhận thấy được ngay lập tức, chỉ thấy được qua thời gian.
    • Le paysage change progressivement au fil des saisons. (Phong cảnh thay đổi dần dần theo từng mùa.)
Biến thể từ gần giống
  • Progressif, progressive (tính từ): tính chất tiến triển từ từ, tuần tự.
    • Une augmentation progressive des prix. (Một sự gia tăng giá cả từ từ.)
  • Progresser (động từ): tiến bộ, tiến triển.
    • Ses compétences progressent rapidement. (Kỹ năng của anh ấy tiến bộ nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peu à peu: từ từ, dần dà (nhấn mạnh từng chút một).
  • Graduellement: một cách dần dần, từng bậc (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật).
  • Par étapes: theo từng giai đoạn.
Từ trái nghĩa
  • Brusquement: một cách đột ngột, bất thình lình.
  • Soudainement: một cách bất ngờ, thình lình.
  • Immédiatement: ngay lập tức.
progressivement

Le soleil se couche progressivement derrière les montagnes.

phó từ
  1. tuần tự, từng bước, dần dần
    • Augmenter progressivement
      tuần tự tăng lên tăng lên dần dần

Từ có nhắc đến "progressivement"