instantanément

Học thuật
Thân thiện
instantanément

Il a obéi instantanément à l'ordre.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Lập tức, tức khắc, tức thì: Diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức, không bất kỳ sự chậm trễ nào.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Il a répondu instantanément à ma question. (Anh ấy đã trả lời câu hỏi của tôi ngay lập tức.)
    • La lumière s'est éteinte instantanément. (Ánh sáng đã tắt tức thì.)
    • Le médicament a agi instantanément. (Thuốc đã tác dụng tức khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Réagir instantanément": Phản ứng tức thì.
    • Les pompiers doivent réagir instantanément à une alerte. (Lính cứu hỏa phải phản ứng tức thì với một báo động.)
  • "Se transformer instantanément": Biến đổi ngay lập tức.
    • Son sourire s'est instantanément transformé en grimace. (Nụ cười của ấy đã biến thành vẻ nhăn nhó ngay lập tức.)
Biến thể từ gần giống
  • Instantané (tính từ): Tức thì, ngay lập tức.
    • une photo instantanée (một bức ảnh chụp tức thì - ảnh chụp nhanh)
    • un succès instantané (một thành công tức thì)
  • Instant (danh từ): Khoảnh khắc, chốc lát.
    • Attends un instant ! (Chờ một chút!)
Từ đồng nghĩa
  • Immédiatement: Ngay lập tức.
  • Aussitôt: Ngay sau đó, lập tức.
  • Sur-le-champ: Ngay tại chỗ, tức khắc.
Từ trái nghĩa
  • Lentement: Một cách chậm chạp.
  • Progressivement: Một cách dần dần, từ từ.
  • Ultérieurement: Về sau, sau này.
instantanément

Il a obéi instantanément à l'ordre.

phó từ
  1. lập tức, tức khắc, tức thì
    • Obéir instantanément
      vâng lời lập tức

Từ trái nghĩa