instep
/'instep/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mu bàn chân: Phần cong lên ở mặt trên của bàn chân, nằm giữa các ngón chân và mắt cá chân.
- Phần mu (của giày, bít tất): Phần của giày hoặc tất được thiết kế để bao phủ và ôm sát phần mu bàn chân.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He felt a sharp pain in his instep after running. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở mu bàn chân sau khi chạy.)
- The new shoes are too tight across the instep. (Đôi giày mới quá chật ở phần mu.)
- The design of the sock provides extra support for the instep. (Thiết kế của chiếc tất cung cấp thêm sự hỗ trợ cho phần mu bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"High instep": Mu bàn chân cao.
- People with a high instep often need special shoes. (Những người có mu bàn chân cao thường cần giày đặc biệt.)
"Instep kick": Cú đá bằng mu bàn chân (trong bóng đá).
- He scored a goal with a powerful instep kick. (Anh ấy ghi bàn bằng một cú sút mạnh bằng mu bàn chân.)
Biến thể và từ gần giống
- Arch (n): Vòm bàn chân. Đây là phần cong phía dưới bàn chân, khác với instep là phần cong phía trên.
- Dorsum (n, y học): Mặt lưng, có thể dùng cho mu bàn chân hoặc mu bàn tay.
Từ đồng nghĩa
- Dorsal part of the foot: Phần lưng của bàn chân (cách diễn đạt giải phẫu học).
danh từ
- mu bàn chân
- phần mu (của giày, bít tất...); da mặt (giày)
- vật hình mu bàn chân