instep

/'instep/
Học thuật
Thân thiện
instep

The shoelace presses against the instep of his foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mu bàn chân: Phần cong lênmặt trên của bàn chân, nằm giữa các ngón chân mắt cá chân.
    • Phần mu (của giày, bít tất): Phần của giày hoặc tất được thiết kế để bao phủ ôm sát phần mu bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He felt a sharp pain in his instep after running. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau nhói ở mu bàn chân sau khi chạy.)
    • The new shoes are too tight across the instep. (Đôi giày mới quá chậtphần mu.)
    • The design of the sock provides extra support for the instep. (Thiết kế của chiếc tất cung cấp thêm sự hỗ trợ cho phần mu bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High instep": Mu bàn chân cao.

    • People with a high instep often need special shoes. (Những người mu bàn chân cao thường cần giày đặc biệt.)
  • "Instep kick": đá bằng mu bàn chân (trong bóng đá).

    • He scored a goal with a powerful instep kick. (Anh ấy ghi bàn bằng một sút mạnh bằng mu bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (n): Vòm bàn chân. Đây phần cong phía dưới bàn chân, khác với instep phần cong phía trên.
  • Dorsum (n, y học): Mặt lưng, có thể dùng cho mu bàn chân hoặc mu bàn tay.
Từ đồng nghĩa
  • Dorsal part of the foot: Phần lưng của bàn chân (cách diễn đạt giải phẫu học).
instep

The shoelace presses against the instep of his foot.

danh từ
  1. mu bàn chân
  2. phần mu (của giày, bít tất...); da mặt (giày)
  3. vật hình mu bàn chân

Từ gần giống