instep

/'instep/
danh từ
  1. mu bàn chân
  2. phần mu (của giày, bít tất...); da mặt (giày)
  3. vật hình mu bàn chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

instep
The shoelace presses against the instep of his foot.