unstop

/' n'st p/
Học thuật
Thân thiện
unstop

He used a corkscrew to unstop the wine bottle.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Làm cho không bị trở ngại, khai thông: Hành động loại bỏ một vật cản hoặc chướng ngại vật để dòng chảy hoặc sự di chuyển có thể tiếp tục.
    • Mở nút, tháo nút (chai): Hành động tháo bỏ cái nút (như nút chai) để mở ra một lối vào hoặc để chất lỏng bên trong có thể chảy ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The plumber unstopped the clogged drain. (Thợ sửa ống nước đã khai thông đường ống bị tắc.)
    • Please unstop the bottle of wine for dinner. (Làm ơn mở nút chai rượu cho bữa tối.)
    • The new policy aims to unstop the flow of information. (Chính sách mới nhằm khai thông dòng chảy thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to unstop one's ears": (nghĩa ẩn dụ) lắng nghe, chú ý.
    • He finally unstopped his ears and listened to her advice. (Cuối cùng anh ấy cũng lắng nghe lời khuyên của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unstoppable (adj): không thể ngăn cản, không thể dừng lại.
    • The team's momentum was unstoppable. (Đà tiến của đội không thể ngăn cản.)
  • Stoppage (n): sự tắc nghẽn, sự ngừng lại.
    • A stoppage in the pipeline caused a delay. (Một sự tắc nghẽn trong đường ống đã gây ra sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Clear: dọn sạch, thông suốt.
  • Unblock: thông, mở khóa.
  • Unclog: thông, khai thông (đường ống).
  • Open: mở ra.
Từ trái nghĩa
  • Stop: ngăn lại, làm tắc.
  • Block: chặn lại.
  • Clog: làm tắc nghẽn.
  • Plug: bịt kín, nút lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unstop")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unstop")

unstop

He used a corkscrew to unstop the wine bottle.

ngoại động từ
  1. làm cho không bị trở ngại, khai thông
  2. mở nút, tháo nút (chai)

Từ gần giống

Từ chứa "unstop"