instigant
/'instigeitə/ Cách viết khác : (instigant) /'instigənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy: Người chủ động và cố ý khuyến khích, thúc đẩy người khác thực hiện một hành động tiêu cực, thường là gây rối, tranh cãi hoặc phạm tội.
- Người thủ mưu: Người âm thầm nghĩ ra và khởi xướng một kế hoạch, thường mang tính xấu hoặc bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The police identified the main instigant of the riot. (Cảnh sát đã xác định được kẻ chủ mưu chính của cuộc bạo loạn.)
- He denied being the instigant of the plot against the manager. (Anh ta phủ nhận là người thủ mưu âm mưu chống lại người quản lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the prime instigant": kẻ chủ mưu chính, kẻ cầm đầu trong việc xúi giục.
- The investigation focused on finding the prime instigant behind the fraud scheme. (Cuộc điều tra tập trung vào việc tìm ra kẻ chủ mưu chính đằng sau âm mưu lừa đảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Instigator (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) kẻ xúi giục, người khởi xướng.
- Instigate (v): xúi giục, khởi xướng (hành động).
- Instigation (n): sự xúi giục, sự khởi xướng.
Từ đồng nghĩa
- Agitator: kẻ kích động, gây rối.
- Initiator: người khởi xướng (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Ringleader: kẻ cầm đầu, thủ lĩnh (của một nhóm gây rối hoặc phạm tội).
Lưu ý
- Từ "instigant" ít phổ biến hơn từ đồng nghĩa "instigator". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "instigator" được sử dụng thường xuyên hơn.
- Từ này luôn mang hàm ý tiêu cực, chỉ người chủ ý gây ra rắc rối hoặc hành vi sai trái.
danh từ
- kẻ xúi giục, kẻ xúi bẩy; người thủ mưu