provoker
/provoker/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người khiêu khích, người chọc tức: Một người có hành động hoặc lời nói cố ý nhằm gây ra phản ứng tức giận, tranh cãi hoặc rắc rối từ người khác.
- Người xúi giục, người gây ra: Một người chủ động khơi mào hoặc thúc đẩy một sự việc, thường là tiêu cực, xảy ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is known as a provoker who enjoys starting arguments. (Anh ta được biết đến như một kẻ khiêu khích, thích bắt đầu các cuộc tranh cãi.)
- The police identified the main provoker of the riot. (Cảnh sát đã xác định được kẻ chủ mưu chính của vụ bạo loạn.)
- She ignored the provoker and walked away calmly. (Cô ấy phớt lờ kẻ chọc tức và bình tĩnh bỏ đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A deliberate provoker": Một kẻ khiêu khích có chủ đích.
- He acted as a deliberate provoker to test their patience. (Hắn hành động như một kẻ khiêu khích có chủ đích để thử thách sự kiên nhẫn của họ.)
"The provoker of change": Người khơi mào cho sự thay đổi (thường dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tích cực).
- She was the provoker of change in the company's outdated policies. (Cô ấy là người khơi mào cho sự thay đổi trong các chính sách lỗi thời của công ty.)
Biến thể và từ gần giống
Provoke (động từ): Khiêu khích, chọc tức, gây ra.
- His rude comments provoked an angry response. (Những bình luận thô lỗ của anh ta đã gây ra một phản ứng tức giận.)
Provocation (danh từ): Sự khiêu khích, hành động khiêu khích.
- He reacted violently under provocation. (Anh ta đã phản ứng một cách bạo lực dưới sự khiêu khích.)
Provocative (tính từ): Có tính khiêu khích, kích động.
- She made a provocative statement. (Cô ấy đưa ra một tuyên bố có tính khiêu khích.)
Từ đồng nghĩa
- Instigator: Người xúi giục, người khởi xướng (thường cho hành động xấu).
- Agitator: Người kích động, người gây rối.
- Troublemaker: Kẻ gây rắc rối.
Từ trái nghĩa
- Peacemaker: Người hòa giải.
- Pacifier: Người làm dịu, vật làm dịu.
- Conciliator: Người hòa giải, người điều đình.
danh từ
- người khiêu khích, người trêu chọc, người chọc tức