instroke

instroke

The mechanic observes the instroke of the piston in the cutaway engine model.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành trình đi xuống của pít-tông (động cơ): "instroke" dùng để chỉ hành trình của pít-tông trong động cơ khi di chuyển ra xa trục khuỷu. Đây một thuật ngữ kỹ thuật trong khí động cơ.
dụ sử dụng
  • (Hành trình đi xuống của pít-tông động cơ rất quan trọng cho hành trình nạp.)
  • (Các kỹ sư đo lực trong hành trình đi xuống để tối ưu hóa hiệu suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "instroke phase": giai đoạn hành trình đi xuống.
    • The instroke phase is when the piston moves away from the crankshaft. (Giai đoạn hành trình đi xuống khi pít-tông di chuyển ra xa trục khuỷu.)
  • "instroke stroke length": chiều dài hành trình đi xuống.
    • The instroke stroke length affects the engine's displacement. (Chiều dài hành trình đi xuống ảnh hưởng đến dung tích động cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Outstroke (danh từ): hành trình đi lên của pít-tông (ngược với "instroke").
    • The outstroke follows the instroke in a four-stroke engine. (Hành trình đi lên nối tiếp hành trình đi xuống trong động cơ bốn kỳ.)
  • Stroke (danh từ): hành trình (thuật ngữ chung).
    • The engine has a four-stroke cycle. (Động cơ chu trình bốn hành trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Downstroke: hành trình đi xuống (đồng nghĩa với "instroke").
    • The downstroke is also called the instroke in some contexts. (Hành trình đi xuống còn được gọi là "instroke" trong một số ngữ cảnh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan đến "instroke" do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "instroke" do tính chuyên ngành hẹp của từ.

Từ gần giống