instructeur

Học thuật
Thân thiện
instructeur

Un instructeur montre aux recrues comment marcher au pas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Huấn luyện viên (quân sự): Người nhiệm vụ đào tạo, hướng dẫn rèn luyện kỹ năng, kỷ luật cho quân nhân.
    • Viên dự thẩm (luật học, pháp lý): Thẩm phán hoặc quan chức tư pháp nhiệm vụ tiến hành điều tra sơ bộ, thu thập chứng cứ trước khi một vụ án được đưa ra xét xử chính thức.
  2. Tính từ giống đực:

    • chức năng huấn luyện hoặc thẩm tra: Dùng để mô tả một chức vụ, vị trí hoặc sĩ quan nhiệm vụ đào tạo hoặc điều tra.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • L'instructeur a enseigné aux soldats comment utiliser le nouveau fusil. (Huấn luyện viên đã dạy các binh sĩ cách sử dụng khẩu súng trường mới.)
    • L'instructeur a ordonné une enquête plus approfondie. (Viên dự thẩm đã ra lệnh điều tra sâu hơn.)
  • Tính từ (thường dùng trong cụm danh từ):

    • Il est officier instructeur dans cette base. (Anh ấysĩ quan huấn luyệncăn cứ này.)
    • Le juge instructeur a interrogé le témoin. (Vị thẩm phán dự thẩm đã thẩm vấn nhân chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instructeur de vol": Huấn luyện viên dạy bay, phi công huấn luyện.

    • Pour devenir pilote, il faut d'abord suivre les cours d'un instructeur de vol. (Để trở thành phi công, trước tiên phải theo học các khóa của một huấn luyện viên dạy bay.)
  • "Instructeur technique": Chuyên viên hướng dẫn kỹ thuật.

    • L'instructeur technique nous a montré le fonctionnement de la machine. (Chuyên viên hướng dẫn kỹ thuật đã chỉ cho chúng tôi cách vận hành máy móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Instructrice (danh từ giống cái): Nữ huấn luyện viên, nữ viên dự thẩm.

    • Elle est l'instructrice du groupe de nouvelles recrues. ( ấy là nữ huấn luyện viên của nhóm tân binh.)
  • Instruction (danh từ giống cái): Sự huấn luyện, sự chỉ dẫn; (pháp lý) việc thẩm tra, cuộc điều tra.

    • L'instruction des soldats est très rigoureuse. (Việc huấn luyện binh lính rất nghiêm ngặt.)
    • L'instruction du dossier est en cours. (Việc thẩm tra hồ sơ đang được tiến hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Formateur (danh từ): Người đào tạo, huấn luyện viên (nghĩa chung, không chỉ quân sự).
  • Juge d'instruction (danh từ): Thẩm phán dự thẩm (cụ thể hơn cho nghĩa pháp lý).
Các cụm từ liên quan
  • Mission d'instructeur: Nhiệm vụ huấn luyện.

    • Il est parti en mission d'instructeur à l'étranger. (Anh ấy đã đi làm nhiệm vụ huấn luyệnnước ngoài.)
  • Rôle instructeur: Vai trò hướng dẫn/huấn luyện.

    • Le sergent a un rôle instructeur auprès des jeunes soldats. (Viên trung sĩ vai trò huấn luyện đối với các binh sĩ trẻ.)
instructeur

Un instructeur montre aux recrues comment marcher au pas.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) huấn luyện viên
  2. (luật học, pháp lý) viên dự thẩm
tính từ giống đực
  1. officier instructeur+ sĩ quan huấn luyện
    • juge instructeur
      viên dự thẩm

Từ có nhắc đến "instructeur"