instruction

/in'strʌkʃn/
Học thuật
Thân thiện
instruction

L'institutrice donne des instructions à ses élèves.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng: Chỉ quá trình truyền đạt kiến thức, kỹ năng hoặc đạo đức, thường trong một môi trường tổ chức.
    • Kiến thức, học thức: Chỉ vốn hiểu biết, trình độ học vấn một người được.
    • Lời chỉ dẫn, hướng dẫn cách dùng: Những thông tin chi tiết giải thích cách thực hiện một việc gì đó.
    • Thông , chỉ thị: Văn bản chính thức chứa đựng các quy định, mệnh lệnh hoặc hướng dẫn từ cấp trên xuống cấp dưới.
    • (Luật học, pháp lý) Sự dự thẩm, sự thẩm cứu: Giai đoạn điều tra trước khi xét xử do thẩm phán thực hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Sự dạy dỗ, giáo dưỡng:
    • L'instruction des enfants est une priorité. (Việc dạy dỗ trẻ emmột ưu tiên.)
    • Il a reçu une instruction religieuse stricte. (Anh ấy đã nhận được một sự giáo dưỡng tôn giáo nghiêm khắc.)
  • Kiến thức, học thức:
    • C'est une personne d'une grande instruction. (Đómột ngườihọc thức uyên bác.)
    • Manquer d'instruction (Thiếu học thức).
  • Lời chỉ dẫn, hướng dẫn:
    • Lisez attentivement les instructions avant d'assembler le meuble. (Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ đạc.)
    • Suivez mes instructions à la lettre. (Hãy làm theo chỉ dẫn của tôi một cách chính xác.)
  • Thông , chỉ thị:
    • Le ministère a publié une nouvelle instruction. (Bộ đã ban hành một thông mới.)
    • Agir selon les instructions reçues. (Hành động theo những chỉ thị đã nhận được.)
  • (Luật học) Sự dự thẩm:
    • Le juge d'instruction mène l'enquête. (Thẩm phán dự thẩm tiến hành cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être en instruction (luật học): Đang trong giai đoạn thẩm cứu, điều tra.
    • Le dossier est en instruction. (Hồ sơ đang trong giai đoạn thẩm cứu.)
  • Donner instruction de faire quelque chose: Ra lệnh, chỉ thị làm việcđó.
    • Il a donné instruction de tout vérifier. (Ông ấy đã ra chỉ thị kiểm tra mọi thứ.)
Biến thể từ gần giống
  • Instruire (động từ): Dạy dỗ, giáo huấn; thông báo; (luật học) thẩm cứu.
    • Instruire un élève (Dạy dỗ một học sinh).
    • Instruire un procès (Thẩm cứu một vụ án).
  • Instructif, -ive (tính từ): tính chất giáo dục, mang lại kiến thức.
    • Un livre instructif (Một cuốn sách bổ ích).
  • Instructeur, -trice (danh từ): Người hướng dẫn, huấn luyện viên.
    • Un instructeur de pilotage (Một huấn luyện viên lái máy bay).
Từ đồng nghĩa
  • Enseignement (sự giảng dạy).
  • Éducation (giáo dục, sự giáo dục).
  • Directive (chỉ thị, chỉ dẫn).
  • Consigne (mệnh lệnh, hướng dẫn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến cho danh từ "instruction")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir l'instruction de...: nhiệm vụ, chỉ thị phải...
    • J'ai l'instruction de ne laisser entrer personne. (Tôi chỉ thị không cho ai vào cả.)
  • N'avoir pour toute instruction que...: Chỉ được hướng dẫn duy nhất là...
    • Il n'avait pour toute instruction qu'une adresse. (Anh ta chỉ được hướng dẫn duy nhấtmột địa chỉ.)
instruction

L'institutrice donne des instructions à ses élèves.

danh từ giống cái
  1. sự dạy dỗ, sự giáo dưỡng
    • L'instruction des enfants
      sự dạy dỗ trẻ em
    • L'éducation et l'instruction
      giáo dục giáo dưỡng
  2. kiến thức, học thức
    • Avoir de l'instruction
      học thức
  3. lời chỉ dẫn, hướng dẫn cách dùng
  4. thông , (số nhiều) chỉ thị
    • Instruction ministérielle
      thông của bộ
    • Donner des instructions à quelqu'un
      ra chỉ thị cho ai
  5. (luật học, pháp lý) sự dự thẩm, sự thẩm cứu