instruction

/in'strʌkʃn/
danh từ
  1. sự dạy
  2. kiến thức truyền cho, tài liệu cung cấp cho
  3. (số nhiều) chỉ thị, lời chỉ dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "instruction"

instruction
The computer program executes one instruction at a time.