instructional
/in'strʌkʃənl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về sự dạy, thuộc về việc giảng dạy: "Instructional" mô tả những thứ liên quan đến quá trình truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng.
- Có tính chất hướng dẫn, chỉ dẫn: "Instructional" chỉ những thứ được thiết kế để cung cấp thông tin, chỉ dẫn hoặc lời khuyên cụ thể nhằm hướng dẫn người khác thực hiện một việc gì đó.
- Có tính chất cung cấp thông tin, tài liệu: "Instructional" cũng có thể mô tả những thứ mang lại kiến thức hoặc thông tin hữu ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The teacher used various instructional materials to explain the concept. (Giáo viên đã sử dụng nhiều tài liệu giảng dạy khác nhau để giải thích khái niệm.)
- Please read the instructional manual before assembling the furniture. (Vui lòng đọc sách hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ đạc.)
- The video is highly instructional for beginners. (Video này rất có ích cho việc hướng dẫn người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Instructional design": thiết kế giảng dạy, thiết kế đào tạo.
- She works in the field of instructional design for online courses. (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực thiết kế giảng dạy cho các khóa học trực tuyến.)
"Instructional technology": công nghệ giảng dạy.
- The university invested in new instructional technology for its classrooms. (Trường đại học đã đầu tư vào công nghệ giảng dạy mới cho các phòng học.)
Biến thể và từ gần giống
Instruction (n): sự chỉ dẫn, lời hướng dẫn, sự giảng dạy.
- Follow the instructions carefully. (Hãy làm theo các chỉ dẫn một cách cẩn thận.)
Instruct (v): hướng dẫn, chỉ dẫn, dạy.
- He instructed us on how to use the software. (Anh ấy đã hướng dẫn chúng tôi cách sử dụng phần mềm.)
Instructor (n): người hướng dẫn, giảng viên.
- The yoga instructor was very patient. (Huấn luyện viên yoga rất kiên nhẫn.)
Từ đồng nghĩa
- Educational (adj): mang tính giáo dục.
- Didactic (adj): mang tính giáo huấn, có mục đích dạy bảo.
- Informative (adj): cung cấp nhiều thông tin, có tính thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ trực tiếp nào được hình thành từ tính từ "instructional".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "instructional".)
tính từ
- (thuộc) sự dạy
- (thuộc) kiến thức truyền cho; có tính chất tin tức cung cấp cho, có tính chất là tài liệu cung cấp cho
- có tính chất chỉ thị, có tính chất là lời hướng dẫn