instruire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Dạy dỗ, giáo dục: Hành động truyền đạt kiến thức, rèn luyện kỹ năng hoặc phát triển tư duy cho ai đó.
- (Văn học) Cho bài học, soi sáng: Làm cho ai đó hiểu biết hoặc rút ra kinh nghiệm từ một sự việc.
- Cho biết, cho hay: Thông báo, cung cấp thông tin về một sự việc cho ai đó.
- Dự thẩm, thẩm cứu (pháp lý): Tiến hành điều tra, thu thập chứng cứ cho một vụ án trước khi xét xử.
- (Từ cũ) Dạy, luyện (động vật hoặc kỹ năng cụ thể): Huấn luyện, rèn luyện một cách tỉ mỉ.
Ví dụ sử dụng
- Dạy dỗ, giáo dục:
- Il est important d'instruire les jeunes générations. (Việc dạy dỗ các thế hệ trẻ là quan trọng.)
- Cho bài học, soi sáng:
- Les échecs nous instruisent. (Những thất bại cho chúng ta bài học.)
- Cho biết, cho hay:
- Pouvez-vous m'instruire des dernières décisions ? (Ông có thể cho tôi biết về các quyết định mới nhất không?)
- Dự thẩm, thẩm cứu:
- Le juge va instruire cette affaire délicate. (Thẩm phán sẽ thẩm cứu vụ án phức tạp này.)
- Dạy, luyện (từ cũ):
- Autrefois, on instruisait les chevaux pour la guerre. (Ngày xưa, người ta luyện ngựa cho chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être instruit (de quelque chose): Được thông báo, được biết về điều gì đó.
- Je suis instruit de la situation. (Tôi đã được thông báo về tình hình.)
- S'instruire: Tự học, tự trau dồi kiến thức.
- Elle s'instruit en lisant beaucoup. (Cô ấy tự trau dồi kiến thức bằng cách đọc rất nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Instruction (danh từ giống cái): Sự dạy dỗ, giáo dục; chỉ thị, hướng dẫn.
- L'instruction publique est obligatoire. (Giáo dục công lập là bắt buộc.)
- Instructeur, Instructrice (danh từ): Người hướng dẫn, huấn luyện viên.
- Un instructeur de pilotage. (Một huấn luyện viên lái máy bay.)
- Instructif, Instruisive (tính từ): Có tính chất giáo dục, bổ ích.
- Un documentaire très instructif. (Một bộ phim tài liệu rất bổ ích.)
Từ đồng nghĩa
- Enseigner: Dạy học, giảng dạy (nhấn mạnh việc truyền đạt kiến thức một cách có hệ thống).
- Éduquer: Giáo dục, nuôi dạy (nhấn mạnh đến sự phát triển toàn diện về nhân cách và xã hội).
- Informer: Thông báo, cho biết (thông tin cụ thể).
- Enquêter: Điều tra (trong bối cảnh pháp lý, nhưng không mang tính chất xét xử chính thức như "instruire").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Instruire à charge/décharge: Thẩm cứu theo hướng buộc tội hoặc gỡ tội.
- Le juge d'instruction doit instruire à charge et à décharge. (Thẩm phán dự thẩm phải thẩm cứu cả theo hướng buộc tội lẫn gỡ tội.)
Thành ngữ liên quan
- Bien instruit: Được giáo dục tốt, có học thức.
- C'est un homme bien instruit. (Đó là một người đàn ông có học thức.)
- Instruire son procès (à quelqu'un): (Nghĩa bóng) Phê phán, lên án ai đó một cách nghiêm khắc.
- Le critique lui a instruit son procès dans la presse. (Nhà phê bình đã lên án anh ta gay gắt trên báo chí.)
ngoại động từ
- dạy dỗ, giáo dục
- Instruire un enfantdạy dỗ một em bé
- (văn học) cho bài học, soi sáng
- Instruit par l'expérienceđược kinh nghiệm soi sáng
- cho biết, cho hay
- Instruisez-moi de ce qui se passehãy cho tôi biết sự việc xẩy ra
- dự thẩm, thẩm cứu
- Instruire un procèsthẩm cứu một vụ kiện
- (từ cũ; nghĩa cũ) dạy, luyện
- Instruire un chevalluyện con ngựa