instaurer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thiết lập, dựng nên, đặt ra: Hành động tạo lập một cái gì đó mới mẻ, thườngmột hệ thống, một thể chế, một quy tắc hoặc một trạng thái tính chất lâu dài chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le gouvernement a instauré une nouvelle politique économique. (Chính phủ đã thiết lập một chính sách kinh tế mới.)
    • Ils souhaitent instaurer un climat de confiance dans l'équipe. (Họ mong muốn tạo dựng một bầu không khí tin cậy trong đội.)
    • Cette réforme instaure un système plus équitable. (Cuộc cải cách này thiết lập một hệ thống công bằng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instaurer un dialogue": Thiết lập một cuộc đối thoại.
    • La médiation a permis d'instaurer un dialogue entre les parties. (Việc hòa giải đã cho phép thiết lập một cuộc đối thoại giữa các bên.)
  • "Instaurer une tradition": Tạo dựng một truyền thống.
    • Nous avons instauré la tradition d'un repas en famille chaque dimanche. (Chúng tôi đã tạo dựng truyền thống một bữa ăn gia đình vào mỗi Chủ nhật.)
Biến thể từ gần giống
  • Instauration (danh từ giống cái): Sự thiết lập, sự tạo dựng.
    • L'instauration de la démocratie a été un long processus. (Việc thiết lập nền dân chủmột quá trình dài.)
  • Instaurateur, instauratrice (danh từ): Người thiết lập, người sáng lập.
Từ đồng nghĩa
  • Établir: Thiết lập, thành lập (nhấn mạnh đến việc đặt nền móng vững chắc).
  • Créer: Tạo ra, sáng lập (nhấn mạnh đến sự mới mẻ, từ không thành ).
  • Instituer: Thiết lập, đặt ra (thường dùng cho luật lệ, tổ chức chính thức).
Từ trái nghĩa
  • Abolir: Bãi bỏ, hủy bỏ.
  • Supprimer: Xóa bỏ, bãi bỏ.
  • Détruire: Phá hủy.
ngoại động từ
  1. dựng nên, thiết lập
    • Instaurer un régime
      thiết lập một chế độ

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "instaurer"