instrumentaire
Học thuậtThân thiện
Le notaire agit en tant que témoin instrumentaire lors de la signature de l'acte.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về người làm chứng, liên quan đến người làm chứng: Từ này mô tả một người có vai trò làm chứng trong một sự kiện hoặc một thủ tục chính thức, đặc biệt là trong bối cảnh pháp lý.
- Thuộc về nhân chứng vật chứng: Có thể mô tả những bằng chứng hoặc vật chứng cụ thể, hữu hình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le rôle instrumentaire du notaire est essentiel pour la validité de l'acte. (Vai trò làm chứng của công chứng viên là thiết yếu cho tính hiệu lực của văn bản.)
- La police a recueilli plusieurs preuves instrumentaires sur les lieux du crime. (Cảnh sát đã thu thập được nhiều bằng chứng vật chứng tại hiện trường vụ án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Témoin instrumentaire: (luật học, pháp lý) người đứng chứng kiến. Đây là một thuật ngữ pháp lý chỉ một nhân chứng chính thức, thường là một công chứng viên hoặc một viên chức có thẩm quyền, người chứng kiến và xác nhận việc ký kết một văn bản pháp lý để đảm bảo tính hợp lệ của nó.
- L'acte de vente doit être signé en présence d'un témoin instrumentaire. (Văn bản mua bán phải được ký kết trước mặt một người làm chứng có thẩm quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Instrument (danh từ): công cụ, dụng cụ; nhạc cụ; văn kiện, tài liệu pháp lý.
- Instrumental (tính từ): dùng làm công cụ, có tính chất công cụ; (âm nhạc) thuộc về nhạc cụ.
- Instrumentation (danh từ): sự sử dụng dụng cụ; (âm nhạc) phối khí cho nhạc cụ.
Từ đồng nghĩa
- Testimonial (tính từ): thuộc về lời chứng, bằng chứng.
- Probatoire (tính từ): dùng làm bằng chứng, có giá trị chứng minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến tính từ "instrumentaire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "instrumentaire")
Le notaire agit en tant que témoin instrumentaire lors de la signature de l'acte.
tính từ
- Témoin instrumentaire+ (luật học, pháp lý) người đứng chứng kiến