instrumenter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Luật học, pháp lý) Lập văn bản: Hành động soạn thảo, xây dựng một văn bản pháp lý (như hợp đồng, di chúc, thỏa thuận) một cách chính thức và đúng quy định.
- (Âm nhạc) Phối nhạc: Hành động sắp xếp, phân phối các phần nhạc cho từng nhạc cụ cụ thể trong một bản nhạc hoặc tác phẩm dàn nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Luật học, pháp lý):
- Le notaire a instrumenté l'acte de vente. (Viên chứng thư đã lập văn bản cho hợp đồng mua bán.)
- Il est chargé d'instrumenter le contrat de partenariat. (Anh ấy được giao nhiệm vụ lập văn bản cho hợp đồng hợp tác.)
- (Âm nhạc):
- Le compositeur a passé des mois à instrumenter sa symphonie. (Nhà soạn nhạc đã dành nhiều tháng để phối nhạc cho bản giao hưởng của mình.)
- Savoir bien instrumenter est essentiel pour un arrangeur musical. (Biết cách phối nhạc tốt là điều cần thiết đối với một người phối khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Instrumenter un procès": (Luật) Tiến hành các thủ tục tố tụng, thu thập và lập hồ sơ chứng cứ cho một vụ kiện.
- L'avocat a bien instrumenté ce procès complexe. (Luật sư đã tiến hành tố tụng/ lập hồ sơ rất tốt cho vụ kiện phức tạp này.)
Biến thể và từ gần giống
- Instrumentation (danh từ):
- (Luật) Sự lập văn bản; toàn bộ các văn bản, thủ tục của một vụ kiện.
- (Âm nhạc) Sự phối nhạc; cách thức phân bổ nhạc cụ trong một tác phẩm.
- Instrument (danh từ): Nhạc cụ (âm nhạc); Công cụ, văn bản (pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- (Luật học): Rédiger (soạn thảo), établir (thiết lập, lập).
- (Âm nhạc): Orchestrer (phối khí cho dàn nhạc), arranger (phối khí, sắp xếp).
nội động từ
- (luật học, pháp lý) lập văn bản
- (âm nhạc) phối nhạc