instrumentalism

/,instru'mentəlizm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Triết học):
    • Thuyết công cụ: Một hệ thống triết học thực dụng xem các ý tưởng, lý thuyết khái niệm chủ yếu những công cụ hữu ích để dự đoán, giải quyết vấn đề hành động. Giá trị của chúng được đo lường bằng tính hiệu quả thành công trong việc đạt được mục tiêu, chứ không phải bằng chântuyệt đối hay sự tương ứng với thực tại khách quan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • According to instrumentalism, scientific theories are not necessarily true descriptions of the world but are valuable instruments for making predictions. (Theo thuyết công cụ, các lý thuyết khoa học không nhất thiết phải những mô tả đúng về thế giới những công cụ giá trị để đưa ra dự đoán.)
    • His approach to policy is pure instrumentalism; he judges ideas solely by their practical outcomes. (Cách tiếp cận chính sách của ông ấy thuyết công cụ thuần túy; ông đánh giá các ý tưởng chỉ dựa trên kết quả thực tiễn của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong triết học khoa học: Thuyết công cụ thường được đối lập với chủ nghĩa hiện thực khoa học. cho rằng các thực thể lý thuyết (như electron hay lực hấp dẫn) chỉ những công cụ tính toán tiện lợi chứ không cần phải tồn tại thực sự.
    • Instrumentalism avoids the question of whether atoms are real, focusing instead on how well atomic theory works in the lab. (Thuyết công cụ tránh câu hỏi liệu nguyên tử thật hay không, thay vào đó tập trung vào việc lý thuyết nguyên tử hoạt động tốt thế nào trong phòng thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrumentalist (n): Người theo thuyết công cụ.
    • Dewey was a famous instrumentalist in philosophy. (Dewey một nhà theo thuyết công cụ nổi tiếng trong triết học.)
  • Instrumental (adj): (1) Thuộc về nhạc cụ. (2) (Trong triết học/bối cảnh khác) tính chất công cụ, đóng vai trò như một phương tiện.
    • He took an instrumental view of education, seeing it as a tool for economic advancement. (Ông cái nhìn mang tính công cụ về giáo dục, xem như một công cụ để thăng tiến kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Pragmatism (in a specific philosophical sense): Chủ nghĩa thực dụng (trong một nghĩa triết học cụ thể, liên quan chặt chẽ).
  • Tool-theory of knowledge: Lý thuyết công cụ về tri thức (cách diễn đạt khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ 'instrumentalism')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'instrumentalism')

danh từ
  1. (triết học) thuyết công cụ