instrumentality
/,instrumen'tæliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất công cụ, tính chất dụng cụ: Chất lượng của một thứ được sử dụng như một phương tiện để đạt được mục đích hoặc kết quả.
- Phương tiện, công cụ: Một vật, hệ thống, hoặc tổ chức cụ thể được sử dụng như một cách để đạt được điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The success of the project was achieved through the instrumentality of modern technology. (Thành công của dự án đã đạt được thông qua phương tiện của công nghệ hiện đại.)
- He emphasized the instrumentality of education in social development. (Ông ấy nhấn mạnh tính chất công cụ của giáo dục trong sự phát triển xã hội.)
- Money is a mere instrumentality for exchange. (Tiền bạc chỉ đơn thuần là một phương tiện để trao đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "by the instrumentality of": bằng phương tiện của, thông qua.
- Peace was secured by the instrumentality of diplomacy. (Hòa bình đã được bảo đảm thông qua phương tiện ngoại giao.)
Biến thể và từ gần giống
- Instrument (n): dụng cụ, công cụ, nhạc cụ.
- A thermometer is a scientific instrument. (Nhiệt kế là một dụng cụ khoa học.)
- Instrumental (adj): có tính chất công cụ, đóng vai trò quan trọng.
- She was instrumental in founding the charity. (Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc thành lập tổ chức từ thiện.)
Từ đồng nghĩa
- Agency: tác nhân, phương tiện.
- Means: phương tiện, cách thức.
- Medium: môi giới, phương tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verbs phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến.)
danh từ
- tính chất dụng cụ; tính chất công cụ
- phương tiện
- by the instrumentality ofbằng phương tiện, thông qua