instrumentation
The composer carefully considered the instrumentation for the symphony's second movement.
- Danh từ:
- Sự phối khí, sự soạn cho dàn nhạc: Chỉ hành động hoặc kết quả của việc sắp xếp, soạn thảo một bản nhạc cho các nhạc cụ cụ thể trong một dàn nhạc hoặc ban nhạc.
- Bộ nhạc cụ, cách phối trí nhạc cụ: Chỉ danh sách các nhạc cụ được sử dụng trong một tác phẩm âm nhạc cụ thể, hoặc cách thức các nhạc cụ được kết hợp.
- Sự trang bị dụng cụ, máy móc: Chỉ việc lắp đặt hoặc sử dụng các dụng cụ, thiết bị (đặc biệt là để đo lường, kiểm soát hoặc ghi lại) trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật hoặc y học.
- Khoa nghiên cứu dụng cụ: Một lĩnh vực khoa học chuyên nghiên cứu về việc thiết kế, chế tạo và sử dụng các dụng cụ, thiết bị.
Trong âm nhạc:
- The orchestration class focuses on advanced instrumentation techniques. (Lớp phối khí tập trung vào các kỹ thuật phối trí nhạc cụ nâng cao.)
- The instrumentation for this piece includes two flutes and a cello. (Bộ nhạc cụ cho bản nhạc này bao gồm hai cây sáo và một đàn cello.)
Trong khoa học và kỹ thuật:
- The laboratory's instrumentation allows for precise measurement of temperature. (Hệ thống dụng cụ của phòng thí nghiệm cho phép đo nhiệt độ một cách chính xác.)
- Modern aircraft rely on complex electronic instrumentation. (Máy bay hiện đại phụ thuộc vào các thiết bị đo lường điện tử phức tạp.)
"Flight instrumentation": Hệ thống thiết bị bay, chỉ tổng hợp các dụng cụ và màn hình trong buồng lái máy bay.
- Pilots must constantly monitor the flight instrumentation. (Các phi công phải liên tục theo dõi hệ thống thiết bị bay.)
"Instrumentation and control (I&C)": Thiết bị đo lường và điều khiển, một chuyên ngành trong kỹ thuật.
- He works in the field of instrumentation and control at the power plant. (Anh ấy làm việc trong lĩnh vực thiết bị đo lường và điều khiển tại nhà máy điện.)
Instrument (n): Nhạc cụ; dụng cụ, công cụ.
- A violin is a stringed instrument. (Vĩ cầm là một nhạc cụ dây.)
- A thermometer is a measuring instrument. (Nhiệt kế là một dụng cụ đo lường.)
Instrumental (adj): Có tính chất công cụ; đóng vai trò quan trọng; (về âm nhạc) thuần nhạc cụ, không có lời.
- His advice was instrumental in our success. (Lời khuyên của anh ấy đóng vai trò quan trọng trong thành công của chúng tôi.)
- I prefer instrumental music. (Tôi thích nhạc không lời.)
- Orchestration (n): Sự phối khí, sự soạn cho dàn nhạc (nghĩa gần trong âm nhạc).
- Apparatus (n): Thiết bị, dụng cụ (nghĩa gần trong kỹ thuật).
- Tooling (n): Sự trang bị dụng cụ (trong sản xuất).
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "instrumentation")
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "instrumentation")
The composer carefully considered the instrumentation for the symphony's second movement.
- sự phối dàn nhạc
- danh sách những nhạc khí dùng cho một bản nhạc
- (như) instrumentality
- khoa học nghiên cứu dụng cụ
- việc làm (mổ...) bằng dụng cụ; sự sử dụng dụng cụ (khoa học)
- sự trang bị dụng cụ, sự trang bị máy móc