instrumentation

/,instrumen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
instrumentation

L'orchestre utilise une instrumentation riche pour cette symphonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Âm nhạc) Sự phối nhạc, sự phối khí: Chỉ việc lựa chọn, sắp xếp kết hợp các nhạc cụ cho một bản nhạc hoặc tác phẩm âm nhạc.
    • (Luật học, Pháp lý) Sự lập văn bản: Chỉ hành động soạn thảo, xây dựng một văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc công cụ pháp luật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'instrumentation de cette symphonie est très complexe. (Sự phối nhạc cho bản giao hưởng này rất phức tạp.)
    • L'instrumentation du contrat a été confiée à un notaire. (Việc lập văn bản hợp đồng đã được giao cho một công chứng viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instrumentation légale": sự soạn thảo văn bản pháp luật.

    • L'instrumentation légale de ce décret a pris plusieurs mois. (Việc soạn thảo văn bản pháp luật cho sắc lệnh này đã mất nhiều tháng.)
  • "Instrumentation orchestrale": sự phối khí cho dàn nhạc.

    • Il est spécialiste de l'instrumentation orchestrale. (Ông ấychuyên gia về phối khí cho dàn nhạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrumenter (động từ): lập văn bản (pháp lý); phối nhạc.

    • Il faut instrumenter cet acte avec soin. (Cần phải lập văn bản công chứng này một cách cẩn thận.)
  • Instrumental, -e (tính từ): (thuộc về) nhạc cụ; tính chất công cụ.

    • Une pièce instrumentale. (Một bản nhạc khí.)
Từ đồng nghĩa
  • Orchestration (âm nhạc): sự phối khí, sự soạn cho dàn nhạc.
  • Rédaction (pháp lý): sự soạn thảo, sự biên soạn (văn bản).
instrumentation

L'orchestre utilise une instrumentation riche pour cette symphonie.

danh từ giống cái
  1. (luật học, pháp lý) sự lập văn bản
  2. (âm nhạc) sự phối nhạc

Từ có nhắc đến "instrumentation"