instrumentiste

Học thuật
Thân thiện
instrumentiste

L'instrumentiste joue du violon dans l'orchestre.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhạc công: Người chơi một nhạc cụ, thườngtrong dàn nhạc hoặc biểu diễn âm nhạc.
    • Dụng cụ viên (y học): Nhân viên y tế chuyên phụ trách, chuẩn bị bảo quản các dụng cụ y tế, phẫu thuật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa nhạc công):

    • L'orchestre recrute un instrumentiste à vent. (Dàn nhạc đang tuyển một nhạc công chơi nhạc cụ hơi.)
    • Elle est une instrumentiste de talent au violon. ( ấymột nhạc công violin tài năng.)
  • Danh từ (nghĩa dụng cụ viên):

    • L'instrumentiste stérilise le matériel chirurgical. (Dụng cụ viên khử trùng dụng cụ phẫu thuật.)
    • Il travaille comme instrumentiste dans un bloc opératoire. (Anh ấy làm việc như một dụng cụ viên trong phòng mổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Instrumentiste de l'Opéra": Nhạc công của Nhà hát Opera.

    • Il rêve de devenir instrumentiste de l'Opéra de Paris. (Anh ấy mơ ước trở thành nhạc công của Nhà hát Opera Paris.)
  • "Instrumentiste principal(e)": Nhạc công chính, thủ lĩnh của một bộ phận nhạc cụ trong dàn nhạc.

    • Elle a été nommée instrumentiste principale des violons. ( ấy được bổ nhiệm làm nhạc công chính bộ violin.)
Biến thể từ gần giống
  • Instrumentaliste (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có nghĩanhạc công. Tuy nhiên, "instrumentaliste" không được dùng với nghĩa "dụng cụ viên" trong y học.

    • Les instrumentalistes se préparent pour le concert. (Các nhạc công đang chuẩn bị cho buổi hòa nhạc.)
  • Musicien/Musicienne (danh từ): Nhạc , người chơi nhạc hoặc sáng tác âm nhạc (nghĩa rộng hơn).

    • Ce musicien est aussi compositeur. (Nhạc này cũngnhà soạn nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "nhạc công":

    • Joueur/Joueuse d'instrument: Người chơi nhạc cụ.
    • Exécutant(e): Người trình tấu, biểu diễn (nhạc cụ).
  • Pour le sens "dụng cụ viên":

    • Préparateur/Préparatrice en instrumentation: Nhân viên chuẩn bị dụng cụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "instrumentiste")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "instrumentiste")

instrumentiste

L'instrumentiste joue du violon dans l'orchestre.

danh từ
  1. nhạc công
  2. (y học) dụng cụ viên

Từ có nhắc đến "instrumentiste"