insubordination
/'insə,bɔ:di'neiʃn/
Học thuậtThân thiện
An employee shows insubordination by refusing to follow a manager's instruction.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời: Hành động hoặc thái độ từ chối tuân theo mệnh lệnh hoặc không tôn trọng quyền lực hợp pháp, đặc biệt trong bối cảnh quân đội, công việc hoặc các tổ chức có cấp bậc.
- Hành động chống đối quyền lực: Một hành động cụ thể thể hiện sự bất tuân hoặc thách thức đối với thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- His repeated insubordination led to his dismissal from the army. (Sự không chịu phục tùng lặp đi lặp lại của anh ta đã dẫn đến việc anh bị giải ngũ.)
- The teacher reported the student's insubordination to the principal. (Giáo viên đã báo cáo hành vi không chịu vâng lời của học sinh với hiệu trưởng.)
- In the military, insubordination is a serious offense. (Trong quân đội, tội không tuân lệnh là một vi phạm nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Charged with insubordination": Bị buộc tội bất tuân thượng lệnh (thường dùng trong bối cảnh kỷ luật chính thức).
- The officer was court-martialed and charged with insubordination. (Sĩ quan đó bị đưa ra tòa án quân sự và bị buộc tội không tuân lệnh.)
"Acts of insubordination": Những hành động bất tuân.
- The manager documented all acts of insubordination before taking disciplinary action. (Quản lý đã ghi nhận lại tất cả các hành động không chịu phục tùng trước khi thực hiện hành động kỷ luật.)
Biến thể và từ gần giống
Insubordinate (tính từ): Bất tuân, không chịu phục tùng.
- He was fired for being insubordinate. (Anh ta bị sa thải vì thái độ bất tuân.)
Disobedience (danh từ): Sự không vâng lời, sự bất tuân (nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh gia đình, xã hội).
- Defiance (danh từ): Sự thách thức, sự chống đối (nhấn mạnh thái độ công khai).
Từ đồng nghĩa
- Disobedience: Sự không vâng lời.
- Noncompliance: Sự không tuân thủ.
- Rebelliousness: Tính hay chống đối, nổi loạn.
- Contumacy (từ trang trọng): Sự cứng đầu, sự bất tuân (thường trong ngữ cảnh pháp lý).
Từ trái nghĩa
- Obedience: Sự vâng lời, sự phục tùng.
- Subordination: Sự phục tùng, sự thuộc quyền.
- Compliance: Sự tuân thủ.
Thành ngữ liên quan
- To be guilty of insubordination: Phạm tội bất tuân thượng lệnh.
- Any soldier who refuses a direct order is guilty of insubordination. (Bất kỳ binh sĩ nào từ chối một mệnh lệnh trực tiếp đều phạm tội không tuân lệnh.)
An employee shows insubordination by refusing to follow a manager's instruction.
danh từ
- sự không chịu phục tùng, sự không chịu vâng lời