insubordonné

Học thuật
Thân thiện
insubordonné

Un soldat insubordonné refuse d'obéir à un ordre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chịu phục tùng, không tuân lệnh: Chỉ người thái độ hoặc hành vi từ chối vâng lời, không chấp hành mệnh lệnh của người quyền lực hoặc cấp trên.
    • Ngỗ nghịch, bất phục tùng: Thường dùng để mô tả một cách nhấn mạnh tính cách cứng đầu, chống đối lại kỷ luật hoặc quy tắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un soldat insubordonné risque de graves sanctions. (Một người lính không chịu phục tùng nguy bị trừng phạt nghiêm khắc.)
    • L'élève insubordonné a été exclu de la classe. (Học sinh ngỗ nghịch/bất phục tùng đã bị đuổi ra khỏi lớp.)
    • Son attitude insubordonnée a énervé son supérieur. (Thái độ không chịu phục tùng của anh ta đã làm cấp trên tức giận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être d'un caractère insubordonné": tính cách bất phục tùng, khó bảo.
    • Il est d'un caractère insubordonné depuis son enfance. (Anh ta tính cách bất phục tùng từ thuở nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Insubordination (danh từ giống cái): Hành động không chịu phục tùng, sự bất tuân thượng lệnh.
    • L'insubordination est un motif de licenciement. (Hành động bất tuân thượng lệnhmột lý do để sa thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Rebelle: nổi loạn, chống đối.
  • Indiscipliné: kỷ luật.
  • Réfractaire: cứng đầu, khó bảo (đặc biệt với kỷ luật).
Từ trái nghĩa
  • Obéissant: biết vâng lời, phục tùng.
  • Soumis: phục tùng, tuân theo.
  • Discipliné: kỷ luật.
insubordonné

Un soldat insubordonné refuse d'obéir à un ordre.

tính từ
  1. không chịu phục tùng

Từ trái nghĩa