insubstantially

insubstantially

The argument was dismissed insubstantially.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách không thực chất, không đáng kể; thiếu sự chắc chắn, cụ thể hoặc đầy đủ về mặt nội dung, hình thức hoặc giá trị.

dụ sử dụng
  • (Lập luận được hỗ trợ một cách không thực chất bởi bằng chứng.)
  • ( ấy nói một cách không đáng kể về kế hoạch của mình, khiến mọi người bối rối.)
  • (Bữa ăn nhỏ một cách không đáng kể, hầu như không đủ cho một bữa ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ các ý tưởng, lý luận hoặc mô tả thiếu chiều sâu hoặc độ chính xác.
    • The report was drafted insubstantially, with many vague claims. (Báo cáo được soạn thảo một cách không thực chất, với nhiều tuyên bố mơ hồ.)
  • Có thể nhấn mạnh sự thiếu hụt về thể chất hoặc khối lượng.
    • The cloud appeared insubstantially thin in the sky. (Đám mây xuất hiện một cách mỏng manh không thực chất trên bầu trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Insubstantial (tính từ): không thực chất, không đáng kể.
    • The evidence was insubstantial for a conviction. (Bằng chứng không thực chất để kết tội.)
  • Insubstantiality (danh từ): tính chất không thực chất, sự thiếu vững chắc.
    • The insubstantiality of the argument was obvious. (Tính không thực chất của lập luận rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Không đáng kể: negligibly, insignificantly (một cách không đáng kể).
  • Một cách mơ hồ: vaguely, imprecisely (một cách mơ hồ, không chính xác).
  • Một cách yếu ớt: weakly, flimsily (một cách yếu ớt, mỏng manh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "insubstantially", nhưng có thể kết hợp với các động từ mô tả hành động thiếu thực chất: - To argue insubstantially: tranh luận một cách không thực chất. - He argued insubstantially, relying on emotion rather than facts. (Anh ấy tranh luận một cách không thực chất, dựa vào cảm xúc hơn sự thật.)

Thành ngữ liên quan
  • All hat and no cattle: nói nhiều nhưng không thực chất (tương tự ý nghĩa "insubstantially").
    • His promises were insubstantially made, all hat and no cattle. (Những lời hứa của anh ta được đưa ra một cách không thực chất, nói nhiều nhưng không thực chất.)

Từ gần giống