unsubstantial

/' ns b'st n l/
tính từ
  1. không thật
  2. không vững chắc, không chắc chắn; yếu đuối

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "unsubstantial"

Từ có nhắc đến "unsubstantial"

unsubstantial
The dream felt unsubstantial, like a wisp of smoke.